aberrant

/æ'berənt/
Học thuật
Thân thiện
aberrant

An aberrant weather pattern brought snow to the tropical island.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lầm lạc, sai lệch: Chỉ hành vi, suy nghĩ hoặc kết quả đi chệch khỏi những được coi tiêu chuẩn, bình thường hoặc được chấp nhận.
    • Khác thường, dị biệt: (Đặc biệt trong sinh vật học) Chỉ một đặc điểm hoặc hiện tượng khác biệt so với dạng điển hình hoặc phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The psychologist studied the causes of aberrant behavior in adolescents. (Nhà tâm lý học nghiên cứu nguyên nhân của hành vi lầm lạcthanh thiếu niên.)
    • An aberrant cell growth was detected in the lab results. (Một sự phát triển tế bào khác thường đã được phát hiện trong kết quả xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aberrant from the norm": sai lệch so với chuẩn mực.

    • His political views are considered aberrant from the party's mainstream. (Quan điểm chính trị của ông ta được coi lầm lạc so với dòng chính của đảng.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, sinh học thiên văn học để mô tả sự sai lệch so với mô hình dự kiến hoặc quy luật tự nhiên.

    • The telescope captured light from an aberrant star. (Kính thiên văn đã bắt được ánh sáng từ một ngôi sao dị thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Aberrance / Aberrancy (danh từ): Sự lầm lạc, tính chất khác thường.

    • The aberrancy of the data forced a review of the experiment. (Tính chất dị thường của dữ liệu buộc phải xem xét lại thí nghiệm.)
  • Aberration (danh từ): Sự sai lệch, sự lệch lạc; (trong quang học) hiện tượng quang sai.

    • The violent act was an aberration in his otherwise peaceful life. (Hành động bạo lực đó một sự lệch lạc trong cuộc sống vốn hòa bình của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Deviant: Lệch lạc, không theo chuẩn mực (thường nhấn mạnh sự sai lệch về đạo đức/xã hội).
  • Anomalous: Dị thường, bất thường (nhấn mạnh sự khác biệt so với cái thông thường).
  • Atypical: Không điển hình.
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường.
  • Typical: Điển hình.
  • Conventional: Theo quy ước, thông thường.
aberrant

An aberrant weather pattern brought snow to the tropical island.

tính từ
  1. lầm lạc
  2. (sinh vật học) khác thường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aberrant"