aberrant

/æ'berənt/
tính từ
  1. lầm lạc
  2. (sinh vật học) khác thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aberrant"

aberrant
An aberrant weather pattern brought snow to the tropical island.