abatement
/ə'beitmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giảm bớt, sự suy giảm: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ít hơn về cường độ, số lượng, mức độ hoặc giá trị.
- Sự chấm dứt, sự hủy bỏ: Trong bối cảnh pháp lý, chỉ việc chấm dứt hoặc hủy bỏ một thỏa thuận, yêu cầu hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city announced a noise abatement program. (Thành phố đã công bố một chương trình giảm thiểu tiếng ồn.)
- We noticed a significant abatement in the storm's intensity after an hour. (Chúng tôi nhận thấy cường độ của cơn bão giảm đi đáng kể sau một giờ.)
- The lawyer filed for an abatement of the nuisance. (Luật sư đã nộp đơn yêu cầu chấm dứt tình trạng gây phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tax abatement": Khoản giảm thuế.
- The company received a tax abatement for investing in the new industrial zone. (Công ty đã nhận được khoản giảm thuế vì đầu tư vào khu công nghiệp mới.)
"Pollution abatement": Việc giảm thiểu ô nhiễm.
- Strict regulations are crucial for effective pollution abatement. (Các quy định nghiêm ngặt là rất quan trọng cho việc giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Abate (động từ): Làm giảm bớt, dịu đi.
- The storm finally began to abate. (Cơn bão cuối cùng cũng bắt đầu dịu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction: Sự giảm bớt.
- Decrease: Sự sụt giảm.
- Diminution: Sự thu nhỏ, sự giảm sút.
- Cessation: Sự chấm dứt (nghĩa pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "abatement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abatement")
danh từ
- sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt
- sự hạ (giá), sự bớt (giá)
- sự chấm dứt, sự thanh toán
- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
- abatement of a contractsự huỷ bỏ một hợp đồng