abeyant
/ə'beiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạm thời đình chỉ, tạm ngừng hoạt động: Trạng thái của một cái gì đó đang tạm thời không hoạt động, không được sử dụng, hoặc bị hoãn lại, nhưng vẫn có khả năng được tiếp tục hoặc kích hoạt trong tương lai.
- Tạm thời không hoạt động nhưng có tiềm năng hoạt động: Một trạng thái tạm nghỉ, không hoạt động tích cực, nhưng vẫn tồn tại và có thể trở nên hoạt động trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The project is currently abeyant due to a lack of funding. (Dự án hiện đang tạm đình chỉ do thiếu kinh phí.)
- The old law remains abeyant and has not been enforced for decades. (Luật cũ vẫn ở trạng thái tạm ngừng áp dụng và đã không được thi hành trong nhiều thập kỷ.)
- Her musical talent lay abeyant for years before she decided to pursue it professionally. (Tài năng âm nhạc của cô ấy đã tạm ngủ yên trong nhiều năm trước khi cô quyết định theo đuổi nó một cách chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in abeyance": (cụm danh từ thông dụng hơn) ở trong tình trạng tạm đình chỉ, tạm hoãn.
- The decision on the new policy is in abeyance until further review. (Quyết định về chính sách mới đang bị tạm hoãn chờ xem xét thêm.)
- "to hold in abeyance": (cụm động từ) tạm giữ, tạm hoãn một quyết định hoặc hành động.
- The court decided to hold the judgment in abeyance. (Tòa án quyết định tạm hoãn phán quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Abeyance (danh từ): tình trạng tạm đình chỉ, tạm hoãn.
- The matter is held in abeyance. (Vấn đề đang bị tạm hoãn.)
- Dormant (tính từ): ngủ, không hoạt động (thường dùng cho núi lửa, tài khoản, hoặc cây cối vào mùa đông).
- Latent (tính từ): tiềm ẩn, tiềm tàng (nhấn mạnh khả năng tồn tại nhưng chưa biểu hiện ra).
Từ đồng nghĩa
- Suspended: bị đình chỉ, treo.
- Inactive: không hoạt động.
- Dormant: ngủ, không hoạt động.
- Pending: đang chờ xử lý, chưa quyết định.
Từ trái nghĩa
- Active: đang hoạt động.
- Operative: có hiệu lực, đang vận hành.
- Enforced: được thi hành, được thực thi.
tính từ
- tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động