dormant
/'dɔ:mənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hoạt động, tạm ngưng: Trạng thái tạm thời không hoạt động, nhưng vẫn có tiềm năng hoạt động trở lại.
- Ngủ, ngủ đông: (Trong sinh học) Trạng thái nghỉ ngơi sâu hoặc giảm hoạt động sinh lý để bảo tồn năng lượng, thường theo mùa.
- Tiềm ẩn, âm ỉ: Tồn tại nhưng chưa biểu hiện ra bên ngoài hoặc chưa được sử dụng.
- Không áp dụng, không thi hành: (Trong pháp lý) Trạng thái tạm thời không được thực thi hoặc áp dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The volcano has been dormant for centuries. (Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.)
- Many plants remain dormant during the winter. (Nhiều loài cây vẫn ở trạng thái ngủ trong mùa đông.)
- She has a dormant talent for painting. (Cô ấy có một tài năng tiềm ẩn về hội họa.)
- The law remained dormant for many years. (Đạo luật đã không được thi hành trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie dormant": nằm im, ở trạng thái không hoạt động trong một thời gian dài.
- The idea lay dormant in his mind for decades before he acted on it. (Ý tưởng nằm im trong tâm trí anh ta hàng thập kỷ trước khi anh ta hành động.)
"dormant account": (trong ngân hàng) tài khoản không có giao dịch trong một thời gian dài.
- The bank may charge a fee for a dormant account. (Ngân hàng có thể tính phí cho một tài khoản không hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
Dormancy (danh từ): trạng thái ngủ, trạng thái không hoạt động.
- The seeds are in a state of dormancy. (Những hạt giống đang trong trạng thái ngủ.)
Dormitory (danh từ): ký túc xá, nhà ở tập thể (nơi mọi người "ngủ").
- He lives in a university dormitory. (Anh ấy sống trong ký túc xá của trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Inactive: không hoạt động.
- Latent: tiềm tàng, tiềm ẩn.
- Quiescent: tĩnh lặng, không hoạt động.
- Hibernating: ngủ đông.
Từ trái nghĩa
- Active: đang hoạt động.
- Awake: thức, tỉnh táo.
- Operative: có hiệu lực, đang vận hành.
Thành ngữ liên quan
A dormant volcano: núi lửa không hoạt động (nhưng vẫn có thể thức giấc).
- The city is built near a dormant volcano. (Thành phố được xây dựng gần một ngọn núi lửa không hoạt động.)
Dormant capital: vốn chết, vốn không sinh lời.
- The company needs to invest its dormant capital. (Công ty cần đầu tư số vốn chết của mình.)
tính từ
- nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động
- (động vật học) ngủ đông; (thực vật học) ngủ
- dormant budchồi ngủ
- tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...)
- (thương nghiệp) chết (vốn)
- (pháp lý) không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...)
- nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu)
Idioms
- dormant partner(xem) partner
- dormant warranttrát bắt để trống tên
- to lie dormantnằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động