ablation
/æb'leʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự cắt bỏ: Hành động phẫu thuật loại bỏ một bộ phận, mô hoặc khối u khỏi cơ thể.
- (Địa chất, khoa học, kỹ thuật) Sự tan mòn, sự tải mòn: Quá trình bị mòn đi hoặc bị loại bỏ dần do tác động của các yếu tố vật lý như ma sát, nhiệt độ, hoặc dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- L'ablation d'une tumeur est nécessaire. (Việc cắt bỏ một khối u là cần thiết.)
- Le médecin a recommandé l'ablation de la vésicule biliaire. (Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt bỏ túi mật.)
Trong khoa học và kỹ thuật:
- L'ablation de la glace est accélérée par le réchauffement climatique. (Sự tan mòn của băng đang được gia tăng bởi biến đổi khí hậu.)
- Ce matériau résiste bien à l'ablation thermique. (Vật liệu này có khả năng chịu đựng tốt với sự tải mòn do nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ablation par radiofréquence": Phương pháp cắt bỏ bằng sóng radio, một kỹ thuật y khoa.
- L'ablation par radiofréquence est utilisée pour traiter certaines arythmies cardiaques. (Phương pháp cắt bỏ bằng sóng radio được sử dụng để điều trị một số chứng loạn nhịp tim.)
"Taux d'ablation": Tốc độ tan mòn.
- Le taux d'ablation du bouclier thermique est un paramètre critique. (Tốc độ tan mòn của tấm chắn nhiệt là một thông số quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ablatif (adj): Thuộc về sự cắt bỏ hoặc tan mòn.
- Un processus ablatif (Một quá trình tải mòn/cắt bỏ)
Từ đồng nghĩa
- Excision (n): Sự cắt bỏ (trong y học).
- Érosion (n): Sự xói mòn (trong địa chất).
- Usure (n): Sự mài mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ 'ablation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ 'ablation')
danh từ giống cái
- (y học) sự cắt bỏ
- L'ablation d'une tumeursự cắt bỏ một khối u.
- (địa chất, khoa học, kỹ thuật) sự tan mòn, sự tải mòn
- Vitesse d'ablationtốc độ tan mòn.