ablation

/æb'leʃn/
Học thuật
Thân thiện
ablation

The glacier's ablation is visible in the retreating ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự cắt bỏ: Hành động phẫu thuật loại bỏ một bộ phận cơ thể, hoặc vật thể lạ.
    • Sự bào mòn (Địa , Địa chất):
      • Quá trình tự nhiên làm mòn làm giảm kích thước của các khối đá, đất hoặc các vật liệu bề mặt khác do tác động của nước, gió, băng.
      • Quá trình làm tan chảy hoặc thăng hoa làm giảm khối lượng của sông băng hoặc băng tuyết.
dụ sử dụng
  • Trong y học:

    • Cardiac ablation is a procedure to treat heart rhythm problems. (Thủ thuật cắt bỏ bằng sóng cao tần tim một phương pháp để điều trị các vấn đề về nhịp tim.)
    • The ablation of the tumor was successful. (Việc cắt bỏ khối u đã thành công.)
  • Trong địa chất địa :

    • Glacial ablation increases during the summer months. (Sự tiêu mòn của sông băng tăng lên trong những tháng mùa .)
    • The canyon was formed by the ablation of rock by the river over millions of years. (Hẻm núi được hình thành do quá trình bào mòn đá của con sông qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermal ablation" (Y học/Vật ): Kỹ thuật sử dụng nhiệt độ cao (như sóng radio, laser, đông lạnh) để phá hủy bệnh không cần phẫu thuật mở.

    • Thermal ablation is a minimally invasive treatment for some cancers. (Cắt bỏ bằng nhiệt một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu cho một số bệnh ung thư.)
  • "Ablation zone" (Địa chất): Phần của sông băng hoặc tảng băng nơi quá trình mất băng (do tan chảy, thăng hoa) lớn hơn quá trình tích tụ băng.

    • The glacier's ablation zone is expanding due to climate change. (Vùng tiêu mòn của sông băng đang mở rộng do biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablate (Động từ): Thực hiện việc cắt bỏ (phẫu thuật) hoặc trải qua/bị bào mòn.
    • The laser was used to ablate the damaged tissue. (Tia laser được sử dụng để cắt bỏ bị tổn thương.)
    • The rock surface ablated over centuries. (Bề mặt đá bị bào mòn qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong y học:
    • Excision: sự cắt bỏ.
    • Removal: sự loại bỏ.
    • Resection: sự cắt bỏ (một phần cơ quan).
  • Trong địa chất:
    • Erosion: sự xói mòn.
    • Wearing away: sự làm mòn đi.
    • Melting (đối với băng): sự tan chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ablation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ablation")

ablation

The glacier's ablation is visible in the retreating ice.

danh từ
  1. (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận trong cơ thể)
  2. (địa ,địa chất) sự tải mòn (đá)
  3. (địa ,địa chất) sự tiêu mòn (sông băng)

Từ gần giống