ablet
/'æblin/ Cách viết khác : (ablet) /'æblit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá aplet, cá vảy bạc: Một loài cá nhỏ thuộc họ cá chép (Cyprinidae), có vảy ánh bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stream is full of small ablets. (Con suối có đầy những con cá aplet nhỏ.)
- An ablet is also known as a silverfish in some regions. (Một con cá ablet còn được gọi là cá vảy bạc ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ablet (danh từ): Cách viết khác của 'ablet'.
- Both 'ablet' and 'ablet' refer to the same type of fish. (Cả 'ablet' và 'ablet' đều chỉ cùng một loại cá.)
Ghi chú từ vựng
- Từ này là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật học hoặc câu cá.
danh từ
- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)