ablet

/'æblin/ Cách viết khác : (ablet) /'æblit/
danh từ
  1. (động vật học) aplet, vảy bạc (họ cá chép)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ablet
A small ablet swims among the reeds in a clear stream.