tablet

/'tæblit/
danh từ
  1. tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc)
  2. bài vị
  3. viên (thuốc); bánh ( phòng); thanh, thỏi (kẹo)
  4. xếp giấy ghim lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tablet"

Từ có nhắc đến "tablet"

tablet
A woman takes a tablet with a glass of water.