abominable

/ə'bɔminəbl/
tính từ
  1. ghê tởm
    • Crime abominable
      tội ác ghê tởm.
  2. tồi tệ, rất tồi
    • Un temps abominable
      thời tiết rất tồi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "abominable"

Từ có nhắc đến "abominable"

abominable
Le temps est abominable aujourd'hui.