abonder

nội động từ
  1. nhiều, dư dật
    • Le riz abonde au Viêtnam
      lúa gạo nhiều ở Việt Nam.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "abonder"

Từ có nhắc đến "abonder"