abonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Có nhiều, dư dật, phong phú: Chỉ sự tồn tại với số lượng lớn, dồi dào của một thứ gì đó.
- Đầy ắp, tràn ngập: Diễn tả một nơi nào đó có rất nhiều một thứ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Trái cây có rất nhiều ở chợ này.)
- (Ý tưởng tràn ngập trong đầu óc sáng tạo của anh ấy.)
- (Khu vực này có nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abonder dans le sens de (quelqu'un)": Hoàn toàn đồng ý, tán thành với ý kiến của ai đó.
- J'abonde tout à fait dans votre sens sur ce point. (Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của ông về điểm này.)
Biến thể và từ liên quan
- Abondant, -e (tính từ): Dồi dào, phong phú.
- une récolte abondante (một vụ mùa bội thu)
- Abondamment (phó từ): Một cách dồi dào, rất nhiều.
- arroser abondamment (tưới nước thật nhiều)
- Abondance (danh từ): Sự dồi dào, sự phong phú.
- vivre dans l'abondance (sống trong sự dư dật)
Từ đồng nghĩa
- Fourmiller (de): Có rất nhiều, lúc nhúc (thường dùng cho sinh vật nhỏ hoặc ý tưởng).
- Regorger (de): Chứa đầy, có rất nhiều (mang sắc thái nhấn mạnh).
- Pulluler: Sinh sôi nảy nở rất nhiều, đầy rẫy (thường dùng theo nghĩa tiêu cực).
Cấu trúc liên quan
- Abonder en [quelque chose]: Có nhiều cái gì đó.
- Un livre qui abonde en exemples intéressants. (Một cuốn sách có nhiều ví dụ thú vị.)
nội động từ
- có nhiều, dư dật
- Le riz abonde au Viêtnamlúa gạo có nhiều ở Việt Nam.