abonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • nhiều, dư dật, phong phú: Chỉ sự tồn tại với số lượng lớn, dồi dào của một thứ đó.
    • Đầy ắp, tràn ngập: Diễn tả một nơi nào đó rất nhiều một thứ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • (Trái cây rất nhiềuchợ này.)
  • (Ý tưởng tràn ngập trong đầu óc sáng tạo của anh ấy.)
  • (Khu vực này nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abonder dans le sens de (quelqu'un)": Hoàn toàn đồng ý, tán thành với ý kiến của ai đó.
    • J'abonde tout à fait dans votre sens sur ce point. (Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của ông về điểm này.)
Biến thể từ liên quan
  • Abondant, -e (tính từ): Dồi dào, phong phú.
    • une récolte abondante (một vụ mùa bội thu)
  • Abondamment (phó từ): Một cách dồi dào, rất nhiều.
    • arroser abondamment (tưới nước thật nhiều)
  • Abondance (danh từ): Sự dồi dào, sự phong phú.
    • vivre dans l'abondance (sống trong sự dư dật)
Từ đồng nghĩa
  • Fourmiller (de): rất nhiều, lúc nhúc (thường dùng cho sinh vật nhỏ hoặc ý tưởng).
  • Regorger (de): Chứa đầy, rất nhiều (mang sắc thái nhấn mạnh).
  • Pulluler: Sinh sôi nảy nở rất nhiều, đầy rẫy (thường dùng theo nghĩa tiêu cực).
Cấu trúc liên quan
  • Abonder en [quelque chose]: nhiều cái gì đó.
    • Un livre qui abonde en exemples intéressants. (Một cuốn sách nhiều ví dụ thú vị.)
nội động từ
  1. nhiều, dư dật
    • Le riz abonde au Viêtnam
      lúa gạo nhiều ở Việt Nam.

Từ gần giống

Từ chứa "abonder"

Từ có nhắc đến "abonder"