abridged
Học thuậtThân thiện
The library offers an abridged edition of the classic novel for younger readers.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Văn bản) được rút ngắn lại: Chỉ một phiên bản của một tác phẩm (sách, bài viết, bài phát biểu) đã được cắt bỏ một số phần để ngắn gọn hơn, thường bằng cách tóm tắt, viết lại hoặc lược bỏ chi tiết, trong khi vẫn giữ được nội dung chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is an abridged version of the classic novel, suitable for younger readers. (Đây là một phiên bản rút gọn của cuốn tiểu thuyết kinh điển, phù hợp với độc giả nhỏ tuổi.)
- The audiobook is abridged, so it's only three hours long. (Cuốn sách nói này đã được rút gọn, vì vậy nó chỉ dài ba tiếng.)
- For the magazine article, we need an abridged summary of the report. (Cho bài báo tạp chí, chúng tôi cần một bản tóm tắt rút gọn của báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heavily abridged": được rút gọn rất nhiều, chỉ giữ lại phần cốt lõi.
- The heavily abridged script removed several subplots. (Kịch bản được rút gọn rất nhiều đã loại bỏ vài tình tiết phụ.)
"Abridged edition": ấn bản rút gọn.
- The abridged edition of the dictionary is more portable. (Ấn bản rút gọn của từ điển thì dễ mang theo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Abridge (động từ): rút ngắn, tóm tắt.
- The publisher asked the author to abridge the manuscript. (Nhà xuất bản yêu cầu tác giả rút ngắn bản thảo.)
Abridgement (danh từ): bản rút gọn; sự rút gọn.
- This abridgement captures the essence of the original work. (Bản rút gọn này nắm bắt được tinh túy của tác phẩm gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Condensed: cô đọng, được nén lại.
- Shortened: được làm ngắn lại.
- Summarized: được tóm tắt.
Từ trái nghĩa
- Unabridged: đầy đủ, không rút gọn.
- I prefer listening to the unabridged audiobook. (Tôi thích nghe sách nói bản đầy đủ hơn.)
- Complete: hoàn chỉnh, đầy đủ.
- Full-length: có độ dài đầy đủ.
The library offers an abridged edition of the classic novel for younger readers.
Adjective
- (văn bản) được rút ngắn lại (bằng cách viết súc tích hoặc viết lại)