abridged

Adjective
  1. (văn bản) được rút ngắn lại (bằng cách viết súc tích hoặc viết lại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "abridged"

abridged
The library offers an abridged edition of the classic novel for younger readers.