half-length

/'hɑ:f'leɳθ/
danh từ
  1. bức tranh nửa người
tính từ
  1. chụp nửa người (bức ảnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

half-length
A half-length portrait of the author hangs in the library.