half-length

/'hɑ:f'leɳθ/
Học thuật
Thân thiện
half-length

A half-length portrait of the author hangs in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bức tranh hoặc bức ảnh chân dung chỉ thể hiện phần nửa trên của cơ thể (từ thắt lưng trở lên): "half-length" dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, thường tranh vẽ hoặc ảnh chụp, trong đó chủ thể chỉ được mô tả từ phần thắt lưng trở lên.
  2. Tính từ:

    • Chụp hoặc vẽ nửa người: Mô tả một bức chân dung, bức ảnh, hoặc bức tượng chỉ thể hiện phần trên của cơ thể.
    • độ dài bị rút ngắn một nửa: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một thứ đó đã bị cắt ngắn hoặc rút gọn chỉ còn một nửa chiều dài ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gallery displayed a beautiful half-length of the queen. (Phòng trưng bày treo một bức chân dung nửa người tuyệt đẹp của nữ hoàng.)
    • He commissioned a half-length for his office. (Ông ấy đặt vẽ một bức chân dung nửa người cho văn phòng của mình.)
  • Tính từ:

    • She posed for a half-length portrait. ( ấy tạo dáng cho một bức chân dung nửa người.)
    • The statue was a half-length bronze figure. (Bức tượng một hình nhân bằng đồng nửa người.)
    • The half-length version of the report was more concise. (Bản báo cáo được rút ngắn một nửa thì súc tích hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Half-length portrait": Bức chân dung nửa người. Đây cụm từ phổ biến nhất để mô tả loại hình nghệ thuật này.
    • The artist specialized in half-length portraits of the aristocracy. (Họa sĩ chuyên về các bức chân dung nửa người của giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Portrait (n): Chân dung (có thể toàn thân, bán thân hoặc nửa người).
  • Bust (n): Tượng bán thân (thường chỉ phần đầu vai).
  • Abridged (adj): Được rút gọn, đọng (nghĩa tương tự với nghĩa "rút ngắn" của "half-length").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chân dung):
    • Waist-up portrait: Chân dung từ thắt lưng trở lên.
  • Tính từ (nghĩa rút ngắn):
    • Abridged: Được rút gọn.
    • Shortened: Đã được làm ngắn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "half-length".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "half-length".

half-length

A half-length portrait of the author hangs in the library.

danh từ
  1. bức tranh nửa người
tính từ
  1. chụp nửa người (bức ảnh)

Từ tương tự