broached

Học thuật
Thân thiện
broached

The bartender broached a new cask of ale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được mở ra, đã được khui ra: Mô tả một thùng chứa (thường thùng gỗ hình trụ dùng đựng rượu, bia) đã được tạo một lỗ hoặc mở nắp để lấy chất lỏng bên trong ra.
    • Đã được khoan lỗ, đã được đục lỗ: Chỉ trạng thái của một vật đã bị xuyên thủng hoặc tạo lỗ trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • (Thùng bia ale đã được khui gần như trống rỗng.)
  • (Họ bảo quản rượu trong một thùng đã được khoan lỗ để ủ.)
  • (Một khi thùng rượu đã được mở ra, phần rượu bên trong phải được tiêu thụ tương đối nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set abroach": (cụm động từ cổ, ít dùng) mở thùng (rượu, bia) bằng cách đục lỗ; khơi mào, bắt đầu (một cuộc thảo luận, tranh cãi).
    • The rumor set abroach a series of arguments. (Lời đồn đã khơi mào một loạt tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Broach (động từ): Khoan, đục lỗ (vào thùng); Khui (thùng rượu); Nêu lên, đề cập đến (một chủ đề khó).
    • He decided to broach the subject of a pay raise. (Anh ấy quyết định đề cập đến vấn đề tăng lương.)
  • Broaching (danh từ): Hành động khoan, đục lỗ; (Kỹ thuật) Phương pháp gia công lỗ hoặc bề mặt bằng dụng cụ nhiều lưỡi cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Tapped: Đã được khoan/vặn vòi (vào thùng).
  • Opened: Đã được mở.
  • Uncorked: Đã được mở nút chai (dùng cho chai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Broach to: (Hàng hải) Xoay mũi tàu vào hướng gió/sóng.
    • The ship broached to in the heavy storm. (Con tàu xoay mũi vào sóng trong cơn bão dữ.)
broached

The bartender broached a new cask of ale.

Adjective
  1. (thùng tròn, thùng rượu)được khoan, đục lỗ, khui ra, giùi lỗ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "broached"