broached

Adjective
  1. (thùng tròn, thùng rượu)được khoan, đục lỗ, khui ra, giùi lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "broached"

broached
The bartender broached a new cask of ale.