abscond

/əb'skɔnd/
Học thuật
Thân thiện
abscond

The accountant absconded with the cash from the safe.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lẫn trốn, bỏ trốn một cách lén lút: Hành động rời đi bí mật đột ngột, thường để trốn tránh một trách nhiệm, sự kiểm soát của pháp luật, hoặc để tránh bị bắt giữ.
    • Trốn tránh pháp luật: Đặc biệt dùng để chỉ việc bỏ trốn khỏi nơi giam giữ (như nhà tù) hoặc trốn tránh sự truy nã của cơ quan pháp luật.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The cashier absconded with the day's earnings. (Nhân viên thu ngân đã bỏ trốn cùng với số tiền thu được trong ngày.)
    • The prisoner absconded from the low-security jail. (Tên nhân đã lẫn trốn khỏi nhà tù mức độ an ninh thấp.)
    • Fearing arrest, he absconded to a neighboring country. (Lo sợ bị bắt, hắn đã bỏ trốn sang một nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abscond with (something)": Bỏ trốn mang theo thứ đó (thường tiền bạc, tài sản giá trị) một cách bất hợp pháp.
    • The treasurer was found to have absconded with the club's funds. (Thủ quỹ bị phát hiện đã bỏ trốn cùng với quỹ của câu lạc bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Absconder (danh từ): Người bỏ trốn, kẻ lẫn trốn.
    • The police are searching for the absconder. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bỏ trốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flee: Chạy trốn, tẩu thoát (nhấn mạnh tốc độ).
  • Escape: Trốn thoát, vượt ngục (nhấn mạnh việc thoát khỏi sự giam giữ).
  • Run away: Bỏ chạy, bỏ trốn.
  • Make off: Chuồn đi, lẻn đi (thường đi kèm với việc lấy trộm thứ đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "abscond" không phrasal verb đi kèm. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "from" (trốn khỏi đâu) hoặc "with" (trốn cùng với cái ).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "abscond".)

abscond

The accountant absconded with the cash from the safe.

nội động từ
  1. lẫn trốn, bỏ trốn
  2. trốn tránh pháp luật

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "abscond"