absolument
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhất thiết, chắc chắn, bắt buộc: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết, sự tất yếu hoặc sự khẳng định chắc chắn về một điều gì đó.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ trọn vẹn, không có ngoại lệ, hoặc để đồng ý một cách mạnh mẽ.
- (Thuật ngữ ngôn ngữ học) Không có tân ngữ, độc lập: Dùng để mô tả cách dùng của một động từ mà không cần có tân ngữ đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "nhất thiết, chắc chắn":
- Il faut absolument que tu viennes. (Anh nhất thiết phải đến.)
- C'est absolument nécessaire. (Điều đó chắc chắn là cần thiết.)
- Với nghĩa "hoàn toàn, tuyệt đối":
- Je suis absolument d'accord avec toi. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- C'est absolument délicieux ! (Món này tuyệt đối ngon!)
- Với nghĩa chuyên môn ngôn ngữ học:
- Le verbe "dormir" s'emploie souvent absolument. (Động từ "dormir" (ngủ) thường được dùng không có tân ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Absolument pas": Hoàn toàn không, tuyệt đối không (dùng để phủ định mạnh mẽ).
- Je n'ai absolument pas compris. (Tôi hoàn toàn không hiểu.)
- "Absolument rien": Hoàn toàn không có gì, tuyệt đối không có gì.
- Il n'a absolument rien dit. (Anh ta hoàn toàn không nói gì cả.)
- "Mais absolument !": Dĩ nhiên rồi! Chắc chắn rồi! (Cách trả lời khẳng định rất mạnh mẽ và lịch sự).
- "Puis-je vous aider ?" - "Mais absolument !" ("Tôi có thể giúp gì cho bạn?" - "Dĩ nhiên rồi!")
Biến thể và từ gần giống
- Absolu (tính từ): Tuyệt đối, hoàn toàn.
- un pouvoir absolu (quyền lực tuyệt đối)
- une confiance absolue (sự tin tưởng hoàn toàn)
- Absolutisme (danh từ): Chế độ chuyên quyền, thuyết tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
- Totalement: Hoàn toàn.
- Complètement: Đầy đủ, hoàn toàn.
- Nécessairement: Một cách tất yếu, nhất thiết.
- Certainement: Chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Partiellement: Một phần, không hoàn toàn.
- Relativement: Tương đối.
- Probablement: Có lẽ.
phó từ
- nhất thiết
- Il le faut absolumentnhất thiết phải thế.
- hoàn toàn
- Absolument fauxhoàn toàn sai.
- (ngôn ngữ học) không tân ngữ
- Verbe employé absolumentđộng từ dùng không tân ngữ