abstraction

/æb'strækʃn/
Học thuật
Thân thiện
abstraction

L'artiste crée une abstraction à partir de formes géométriques simples.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trừu tượng hóa: Quá trình tư duy tách biệt những đặc tính, ý tưởng hoặc khái niệm khỏi các đối tượng hoặc sự kiện cụ thể.
    • Điều trừu tượng: Một khái niệm, ý tưởng hoặcthuyết không dựa trên thực tế cụ thể kết quả của quá trình tư duy trừu tượng.
    • (Số nhiều) Điều viễn vông, cái viễn vông: Những suy nghĩ, ý tưởng không thực tế, xa rời thực tiễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abstraction est un concept clé en philosophie. (Sự trừu tượng hóa là một khái niệm then chốt trong triết học.)
    • Il parle par abstractions, c'est difficile à comprendre. (Anh ấy nói bằng những điều trừu tượng, thật khó hiểu.)
    • Ne te perds pas dans tes abstractions. (Đừng để mình lạc vào những điều viễn vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire abstraction de (quelque chose/quelqu'un)": không kể đến, bỏ qua, không tính đến (cái gì/ai đó).
    • Pour résoudre ce problème technique, il faut faire abstraction des détails émotionnels. (Để giải quyết vấn đề kỹ thuật này, cần phải bỏ qua những chi tiết mang tính cảm xúc.)
    • Fais abstraction du bruit et concentre-toi. (Hãy bỏ qua tiếng ồn tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstrait (adj): trừu tượng.
    • L'art abstrait (nghệ thuật trừu tượng)
  • Abstrairement (adv): một cách trừu tượng.
  • Abstracteur (n.m): người trừu tượng hóa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Concept: khái niệm.
  • Idée générale: ý tưởng chung, đại ý.
  • Généralisation: sự khái quát hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Niveau d'abstraction: mức độ trừu tượng.
    • Ce modèle a un niveau d'abstraction très élevé. (Mô hình này mức độ trừu tượng rất cao.)
  • Pouvoir d'abstraction: khả năng tư duy trừu tượng.
    • Les mathématiques développent le pouvoir d'abstraction. (Toán học phát triển khả năng tư duy trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans l'abstraction: sống trong thế giới trừu tượng/viễn vông, xa rời thực tế.
    • Ce théoricien vit un peu trop dans l'abstraction. (Nhàthuyết này sống hơi quá trong thế giới trừu tượng.)
abstraction

L'artiste crée une abstraction à partir de formes géométriques simples.

danh từ giống cái
  1. sự trừu tượng hóa
  2. điều trừu tượng
  3. (số nhiều) điều viễn vông, cái viễn vông
    • faire abstraction de
      không kể đến
    • "Le principe essentiel de la science, c'est de faire abstraction du surnaturel" (Renan)
      nguyênthiết yếu của khoa họckhông kể đến siêu nhiên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "abstraction"