abstruseness
/æb'stru:snis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khó hiểu, tính phức tạp: Chất lượng của một ý tưởng, lý thuyết hoặc văn bản khiến nó rất khó để hiểu hoặc nắm bắt.
- Tính thâm thuý, tính sâu sắc: Chất lượng của một kiến thức hoặc sự thông thái rất sâu sắc, uyên bác và thường chỉ có thể hiểu được bởi những người có chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abstruseness of the philosophical text discouraged many new students. (Tính khó hiểu của văn bản triết học đã làm nản lòng nhiều sinh viên mới.)
- He appreciated the abstruseness of the ancient manuscript, seeing it as a sign of profound wisdom. (Anh ấy đánh giá cao tính thâm thuý của bản thảo cổ, xem đó là dấu hiệu của sự thông thái sâu sắc.)
- The abstruseness of the legal jargon made the contract impossible for a layperson to understand. (Tính phức tạp khó hiểu của thuật ngữ pháp lý khiến hợp đồng không thể hiểu được đối với người không chuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The abstruseness of the subject matter": Tính chất khó hiểu của chủ đề.
- The abstruseness of the subject matter requires a dedicated teacher. (Tính chất khó hiểu của chủ đề đòi hỏi một giáo viên tận tâm.)
"To penetrate the abstruseness": Thâm nhập vào/ hiểu được sự thâm sâu.
- Only years of study allowed her to penetrate the abstruseness of the theory. (Chỉ nhiều năm nghiên cứu mới cho phép cô ấy thâm nhập vào sự thâm sâu của lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Abstruse (tính từ): khó hiểu, thâm thuý.
- an abstruse philosophical concept (một khái niệm triết học khó hiểu)
- Abstrusity (danh từ): (từ hiếm dùng) đồng nghĩa với "abstruseness".
Từ đồng nghĩa
- Obscurity: sự tối nghĩa, khó hiểu.
- Profundity: chiều sâu, sự sâu sắc.
- Reconditeness: tính chất uyên thâm, huyền bí (thường dùng cho kiến thức).
Từ trái nghĩa
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
- Simplicity: sự đơn giản, dễ hiểu.
- Lucidity: sự sáng sủa, dễ hiểu.
danh từ
- tính khó hiểu
- tính thâm thuý, tính sâu sắc