absurdity
/əb'sə:diti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô lý, sự phi lý: Chất lượng hoặc trạng thái của việc hoàn toàn không hợp lý, không có ý nghĩa, hoặc mâu thuẫn với lẽ thường.
- Sự ngu xuẩn, sự ngớ ngẩn: Hành động, ý tưởng hoặc tình huống cực kỳ ngu ngốc và buồn cười.
- Điều vô lý; điều ngớ ngẩn: Một sự việc, tuyên bố, hoặc tình huống cụ thể mang tính chất phi lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The absurdity of the situation made everyone laugh. (Sự vô lý của tình huống khiến mọi người đều cười.)
- He tried to explain the absurdity of their argument. (Anh ấy cố gắng giải thích sự phi lý trong lập luận của họ.)
- War is often the ultimate absurdity. (Chiến tranh thường là điều vô lý tột cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theatre of the Absurd": Một thể loại kịch hiện đại nhấn mạnh sự phi lý của sự tồn tại con người thông qua các tình huống vô nghĩa và đối thoại lặp đi lặp lại.
- Samuel Beckett's "Waiting for Godot" is a classic example of the Theatre of the Absurd. (Vở kịch "Chờ Godot" của Samuel Beckett là một ví dụ kinh điển của Kịch phi lý.)
"To the point of absurdity": Đến mức trở nên vô lý, phi lý.
- The rules were enforced to the point of absurdity. (Các quy tắc được thực thi đến mức trở nên vô lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Absurd (adj): vô lý, phi lý, ngu xuẩn.
- It's an absurd idea. (Đó là một ý tưởng vô lý.)
- Absurdly (adv): một cách vô lý, cực kỳ.
- The price is absurdly high. (Giá cả cao một cách vô lý.)
Từ đồng nghĩa
- Folly: Sự điên rồ, sự ngu xuẩn.
- Nonsense: Điều vô nghĩa, chuyện nhảm nhí.
- Preposterousness: Tính chất kỳ quặc, vô lý đến mức buồn cười.
- Ridiculousness: Sự lố bịch, sự buồn cười.
Thành ngữ liên quan
- "Reductio ad absurdum": (Thuật ngữ logic) Phương pháp phản chứng, chứng minh một tuyên bố là sai bằng cách chỉ ra rằng nó dẫn đến một kết luận vô lý.
- The philosopher used reductio ad absurdum to disprove the theory. (Nhà triết học đã sử dụng phương pháp phản chứng để bác bỏ lý thuyết đó.)
danh từ
- sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ ngẩn
- điều vô lý; điều ngớ ngẩn