fatuousness
/'fætjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngu ngốc, tính ngốc nghếch, tính đần độn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu thông minh một cách đáng chê cười, thể hiện sự thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc sự ngây ngô đến mức lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fatuousness of his argument was clear to everyone in the debate. (Tính ngốc nghếch trong lập luận của anh ta đã rõ ràng với mọi người trong cuộc tranh luận.)
- She was tired of the constant fatuousness displayed in the tabloid news. (Cô ấy mệt mỏi với sự đần độn liên tục được thể hiện trong các tin tức lá cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer fatuousness of it all": dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn ngu ngốc, vô nghĩa của một tình huống hoặc hành động.
- He could only sigh at the sheer fatuousness of the corporate policy. (Anh ấy chỉ có thể thở dài trước sự ngu ngốc hoàn toàn của chính sách công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Fatuous (adj): ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn.
- He made a fatuous comment during the meeting. (Anh ta đã đưa ra một bình luận ngu ngốc trong cuộc họp.)
Fatuity (n): (từ đồng nghĩa với fatuousness) hành động hoặc lời nói ngu ngốc, ngớ ngẩn.
- His speech was full of fatuities. (Bài phát biểu của anh ta đầy những điều ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Absurdity: sự phi lý, vô lý.
- Foolishness: sự ngu xuẩn, dại dột.
- Silliness: sự ngớ ngẩn.
- Inanity: sự trống rỗng, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Wisdom: sự khôn ngoan, thông thái.
- Sagacity: sự sáng suốt, tinh anh.
- Profundity: chiều sâu, sự sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- Height of fatuousness: đỉnh điểm của sự ngu ngốc.
- Claiming the earth is flat is the height of fatuousness. (Tuyên bố rằng trái đất phẳng là đỉnh điểm của sự ngu ngốc.)
danh từ
- tính ngu ngốc, tính ngốc nghếch, tính đần độn