fatuity

/fə'tju:iti/
Học thuật
Thân thiện
fatuity

The clown's fatuity was evident in his oversized shoes and honking nose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ nghiêm túc sáng suốt một cách đáng chê trách.
    • Điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch: Một hành động, lời nói hoặc ý tưởng cụ thể thể hiện sự ngu ngốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheer fatuity of his argument left the audience speechless. (Sự ngu ngốc hoàn toàn trong lập luận của anh ta khiến khán giả không nói nên lời.)
    • We were tired of the constant fatuities coming from the management. (Chúng tôi chán ngấy những điều ngớ ngẩn liên tục từ phía ban quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fatuity of something": dùng để nhấn mạnh bản chất ngu xuẩn của một sự việc, ý tưởng.
    • He finally realized the fatuity of his plan. (Cuối cùng anh ta cũng nhận ra sự ngu ngốc trong kế hoạch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatuous (adj): ngốc nghếch, ngu ngốc, ngớ ngẩn.
    • a fatuous remark (một nhận xét ngớ ngẩn)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự ngu ngốc, sự dại dột.
  • Stupidity: sự ngu đần, sự đần độn.
  • Absurdity: sự phi lý, điều vô lý (nhấn mạnh sự lố bịch, trái với lẽ thường).
  • Inanity: sự trống rỗng, vô nghĩa; lời nói nhảm nhí.
Từ trái nghĩa
  • Wisdom: sự khôn ngoan, trí tuệ.
  • Sagacity: sự sáng suốt, sự tinh tường.
  • Sense: lẽ phải, sự hợp .
fatuity

The clown's fatuity was evident in his oversized shoes and honking nose.

danh từ
  1. sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn
  2. điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch