silliness

/'silinis/
Học thuật
Thân thiện
silliness

The children's game was full of laughter and silliness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngờ nghệch, tính ngớ ngẩn: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu sự nghiêm túc, khôn ngoan hoặc suy xét thấu đáo; hành vi hoặc ý tưởng ngu ngốc, trẻ con hoặc lố bịch.
    • Sự khờ dại, sự vô lý: Chỉ một hành động cụ thể hoặc lời nói thể hiện sự ngu xuẩn, không cơ sở logic hoặc thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't stand the silliness of this argument. (Tôi không thể chịu được sự ngớ ngẩn của cuộc tranh cãi này.)
    • There's a time for work and a time for lighthearted silliness. ( thời gian cho công việc thời gian cho sự vui đùa ngớ ngẩn nhẹ nhàng.)
    • Her silliness often makes everyone laugh. (Sự ngờ nghệch của ấy thường khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer silliness of it all": Nhấn mạnh mức độ hoàn toàn vô lý, lố bịch của một tình huống hoặc sự việc.

    • He was amazed by the sheer silliness of the bureaucratic process. (Anh ấy kinh ngạc trước sự vô lý hoàn toàn của quy trình hành chính.)
  • "To descend into silliness": Mô tả việc một cuộc thảo luận hoặc tình huống nghiêm túc trở nên ngớ ngẩn, thiếu nghiêm túc.

    • The debate quickly descended into silliness with personal insults. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên ngớ ngẩn với những lời lăng mạ cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Silly (tính từ): ngớ ngẩn, ngờ nghệch, khờ dại.

    • That's a silly idea. (Đó một ý tưởng ngớ ngẩn.)
  • Foolishness (danh từ): sự ngu xuẩn, sự dại dột (nhấn mạnh vào việc thiếu phán đoán hơn tính chất hài hước).

  • Absurdity (danh từ): sự vô lý, sự phi lý (nhấn mạnh vào sự trái với lẽ thường hoặc logic).
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự ngu xuẩn, sự dại dột.
  • Stupidity: sự ngu ngốc.
  • Inanity: sự trống rỗng, vô nghĩa.
  • Frivolity: tính phù phiếm, tính nhẹ dạ.
Từ trái nghĩa
  • Seriousness: sự nghiêm túc.
  • Sobriety: sự đứng đắn, sự chín chắn.
  • Wisdom: sự khôn ngoan.
  • Sensibleness: sự hợp , sự có lý.
Thành ngữ liên quan
  • "To border on silliness": Gần nhưngớ ngẩn, suýt trở nên lố bịch.

    • His constant jokes during the meeting bordered on silliness. (Những trò đùa liên tục của anh ta trong cuộc họp gần nhưngớ ngẩn.)
  • "A moment of silliness": Một khoảnh khắc bốc đồng hoặc vui đùa một cách ngớ ngẩn.

    • We all have moments of silliness. (Tất cả chúng ta đều những khoảnh khắc ngớ ngẩn.)
silliness

The children's game was full of laughter and silliness.

danh từ
  1. tính ngờ nghệch, tính ngớ ngẩn, tính khờ dại