abuser

/ə'bju:zə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lừa phỉnh, lừa dối: Hành động lợi dụng sự tin tưởng, ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết của người khác để đạt được mục đích cá nhân.
    • Cưỡng dâm, cưỡng bức: Hành động ép buộc một người (thườngphụ nữ) quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ.
  2. Nội động từ:

    • Lạm dụng: Sử dụng quá mức hoặc sai mục đích một thứ đó (như quyền lực, lòng tin, sức khỏe, vật chất).
    • Lợi dụng: Tận dụng một cách không chính đáng hoặc quá đáng tình cảm, lòng tốt, hoặc hoàn cảnh của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a abusé un naïf. (Anh ta đã lừa phỉnh một người ngây thơ.)
    • C'est un crime d'abuser une femme. (Cưỡng dâm một người phụ nữmột tội ác.)
  • Nội động từ:

    • Il abuse de son autorité. (Anh ta lạm dụng quyền lực của mình.)
    • Tu abuses de sa gentillesse. (Cậu đang lợi dụng lòng tốt của ấy.)
    • Il abuse du tabac. (Anh ta hút thuốc quá nhiều [lạm dụng thuốc lá].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abuser de": Cụm từ phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "de", có nghĩalạm dụng hoặc lợi dụng cái gì/ai đó.

    • Abuser de la confiance de quelqu'un. (Lạm dụng lòng tin của ai đó.)
    • Abuser de la situation. (Lợi dụng tình hình.)
  • "Ne pas abuser !": Một câu nói thông tục có nghĩa là "Đừng quá đáng!/Đừng lạm dụng!" dùng để nhắc nhở ai đó đang hành xử hoặc yêu cầu quá mức.

    • Tu as pris trois parts de gâteau, n'abuse pas ! (Cậu đã lấy ba phần bánh rồi, đừng quá đáng đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Abus (danh từ giống đực): Sự lạm dụng, sự lừa dối.

    • un abus de pouvoir (sự lạm dụng quyền lực)
    • un abus de confiance (sự lạm dụng lòng tin, tội lạm dụng tín nhiệm)
  • Abusif, abusive (tính từ): tính chất lạm dụng, quá đáng.

    • une utilisation abusive (việc sử dụng lạm dụng/quá đáng)
    • un père abusif (người cha hành vi lạm dụng/ngược đãi)
  • Abuseur, abuseuse (danh từ): Kẻ lạm dụng, người lừa dối (ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường gặp trong văn bản pháphoặc báo chí).

Từ đồng nghĩa
  • Tromper: Lừa dối.
  • Exploiter: Khai thác, bóc lột (thường về mặt kinh tế hoặc lao động, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh "lợi dụng").
  • Profiter de: Lợi dụng, tận dụng (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'abuser (đại từ động từ): Tự lừa dối mình.
    • Ne t'abuse pas, la situation est grave. (Đừng tự lừa dối mình nữa, tình hình rất nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Abuser de la bouteille: (Thành ngữ) Uống rượu quá nhiều, nghiện rượu.
    • Depuis sa retraite, il abuse un peu de la bouteille. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy uống rượu hơi nhiều.)
ngoại động từ
  1. lừa phỉnh
    • Abuser un naïf
      lừa phỉnh một người ngây thơ
nội động từ
  1. lạm dụng
    • Abuser de son crédit
      lạm dụng uy tín của mình
    • Abuser du tabac
      hút thuốc quá nhiều
  2. lợi dụng
    • Abuser de quelqu'un
      lợi dụng lòng tốt của ai.
    • Abuser d'une femme
      cưỡng dâm một người đàn bà.