abuser
/ə'bju:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lừa phỉnh, lừa dối: Hành động lợi dụng sự tin tưởng, ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết của người khác để đạt được mục đích cá nhân.
- Cưỡng dâm, cưỡng bức: Hành động ép buộc một người (thường là phụ nữ) quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ.
Nội động từ:
- Lạm dụng: Sử dụng quá mức hoặc sai mục đích một thứ gì đó (như quyền lực, lòng tin, sức khỏe, vật chất).
- Lợi dụng: Tận dụng một cách không chính đáng hoặc quá đáng tình cảm, lòng tốt, hoặc hoàn cảnh của người khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a abusé un naïf. (Anh ta đã lừa phỉnh một người ngây thơ.)
- C'est un crime d'abuser une femme. (Cưỡng dâm một người phụ nữ là một tội ác.)
Nội động từ:
- Il abuse de son autorité. (Anh ta lạm dụng quyền lực của mình.)
- Tu abuses de sa gentillesse. (Cậu đang lợi dụng lòng tốt của cô ấy.)
- Il abuse du tabac. (Anh ta hút thuốc quá nhiều [lạm dụng thuốc lá].)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abuser de": Cụm từ phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "de", có nghĩa là lạm dụng hoặc lợi dụng cái gì/ai đó.
- Abuser de la confiance de quelqu'un. (Lạm dụng lòng tin của ai đó.)
- Abuser de la situation. (Lợi dụng tình hình.)
"Ne pas abuser !": Một câu nói thông tục có nghĩa là "Đừng có quá đáng!/Đừng lạm dụng!" dùng để nhắc nhở ai đó đang hành xử hoặc yêu cầu quá mức.
- Tu as pris trois parts de gâteau, n'abuse pas ! (Cậu đã lấy ba phần bánh rồi, đừng có quá đáng đấy!)
Biến thể và từ gần giống
Abus (danh từ giống đực): Sự lạm dụng, sự lừa dối.
- un abus de pouvoir (sự lạm dụng quyền lực)
- un abus de confiance (sự lạm dụng lòng tin, tội lạm dụng tín nhiệm)
Abusif, abusive (tính từ): Có tính chất lạm dụng, quá đáng.
- une utilisation abusive (việc sử dụng lạm dụng/quá đáng)
- un père abusif (người cha có hành vi lạm dụng/ngược đãi)
Abuseur, abuseuse (danh từ): Kẻ lạm dụng, người lừa dối (ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc báo chí).
Từ đồng nghĩa
- Tromper: Lừa dối.
- Exploiter: Khai thác, bóc lột (thường về mặt kinh tế hoặc lao động, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh "lợi dụng").
- Profiter de: Lợi dụng, tận dụng (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'abuser (đại từ động từ): Tự lừa dối mình.
- Ne t'abuse pas, la situation est grave. (Đừng tự lừa dối mình nữa, tình hình rất nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Abuser de la bouteille: (Thành ngữ) Uống rượu quá nhiều, nghiện rượu.
- Depuis sa retraite, il abuse un peu de la bouteille. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy uống rượu hơi nhiều.)
ngoại động từ
- lừa phỉnh
- Abuser un naïflừa phỉnh một người ngây thơ
nội động từ
- lạm dụng
- Abuser de son créditlạm dụng uy tín của mình
- Abuser du tabachút thuốc quá nhiều
- lợi dụng
- Abuser de quelqu'unlợi dụng lòng tốt của ai.
- Abuser d'une femmecưỡng dâm một người đàn bà.