obèse

Học thuật
Thân thiện
obèse

Une personne obèse marche lentement dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Béo phì: Mô tả tình trạng một người trọng lượng cơ thể quá mức so với chiều cao, do sự tích tụ quá nhiều mỡ trong cơ thể, thường được xác định bằng chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 trở lên.
    • Phì đại, quá cỡ (nghĩa mở rộng): Đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một thứ đó kích thước hoặc quy mô quá lớn một cách bất thường.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un obèse / une obèse):

    • Người béo phì: Chỉ một người mắc chứng béo phì.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une personne obèse a un risque accru de diabète. (Một người béo phì nguy mắc bệnh tiểu đường cao hơn.)
    • Les autorités s'inquiètent du nombre croissant d'enfants obèses. (Các nhà chức trách lo ngại về số lượng trẻ em béo phì ngày càng tăng.)
    • Une administration obèse. (Một bộ máy hành chính phình ra/quá cỡ.)
  • Danh từ:

    • Ce régime est conçu pour aider les obèses. (Chế độ ăn kiêng này được thiết kế để giúp những người béo phì.)
    • Les obèses sont souvent victimes de discrimination. (Những người béo phì thườngnạn nhân của sự phân biệt đối xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obésité morbide": Béo phì bệnh lý, một dạng béo phì nghiêm trọng (BMI từ 40 trở lên) gây ra nhiều vấn đề sức khỏe trầm trọng.
    • Il a subir une chirurgie bariatrique pour son obésité morbide. (Anh ấy đã phải trải qua phẫu thuật cắt dạ dày chứng béo phì bệnh lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Obésité (danh từ giống cái): Chứng béo phì, tình trạng béo phì.

    • La prévention de l'obésité est une priorité de santé publique. (Phòng ngừa béo phìmột ưu tiên của y tế công cộng.)
  • Surpoids (danh từ giống đực): Thừa cân (mức độ nhẹ hơn béo phì, BMI từ 25 đến 29.9).

    • Être en surpoids n'est pas forcément être obèse. (Thừa cân không nhất thiếtbéo phì.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Gros/grosse: To béo, mập (từ thông tục hơn, đôi khi có thể mang sắc thái thiếu tế nhị).
    • Corpulent(e): Đẫy đà, to lớn (thường chỉ vóc người to, ít mang tính y khoa hơn).
  • Danh từ:

    • Personne obèse: Người béo phì (cách nói dài hơn, nhấn mạnh vào con người hơn là đặc điểm).
    • Personne en surcharge pondérale: Người thừa cân (cách nói trang trọng, y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "obèse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obèse".

obèse

Une personne obèse marche lentement dans un parc.

tính từ
  1. béo phì
danh từ
  1. người béo phì

Từ trái nghĩa