acétate

Học thuật
Thân thiện
acétate

Un chimiste verse de l'acétate de cuivre dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Axêtat: Một loại muối hoặc este của axit axetic. Đâymột thuật ngữ hóa học dùng để chỉ một nhóm các hợp chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acétate est un produit chimique courant. (Axêtat là một hóa chất phổ biến.)
    • On utilise de l'acétate de cellulose pour fabriquer certaines pellicules photographiques. (Người ta sử dụng axêtat xenlulô để sản xuất một số loại phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, "acétate" thường được chỉ định cụ thể với tên của kim loại hoặc gốc hữu cơ đi kèm, ví dụ: (natri axêtat), (etyl axêtat).
Biến thể từ gần giống
  • Acétique (adj): thuộc về giấm hoặc axit axetic.
    • Acide acétique (axit axetic).
Từ đồng nghĩa
  • Éthanoate: (thuật ngữ hóa học hệ thống IUPAC) êtanoat. Đâytên gọi khác theo danh pháp hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • : Đồng axêtat (một hợp chất cụ thể, như trong ngữ cảnh tham khảo).
    • L'acétate de cuivre a une couleur bleu-vert caractéristique. (Đồng axêtat màu xanh lục đặc trưng.)
acétate

Un chimiste verse de l'acétate de cuivre dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) axêtat
    • Acétate de cuivre
      đồng axêtat

Từ gần giống