accaparer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kinh tế) Mua vét, tích trữ: Hành động mua một lượng lớn hàng hóa hoặc tài nguyên, thường với mục đích đầu cơ, tạo sự khan hiếm để tăng giá và kiểm soát thị trường.
- Chiếm đoạt, độc chiếm, chiếm giữ một cách quá mức: Hành động giành lấy hoặc giữ một thứ gì đó (quyền lực, sự chú ý, không gian, thời gian) cho riêng mình một cách ích kỷ, ngăn cản người khác tiếp cận hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa kinh tế (mua vét):
- Certains spéculateurs ont tenté d'accaparer le marché du blé. (Một số nhà đầu cơ đã cố gắng mua vét thị trường lúa mì.)
- Accaparer des denrées de première nécessité est répréhensible. (Việc tích trữ các mặt hàng thiết yếu là đáng lên án.)
Nghĩa chiếm đoạt, độc chiếm:
- Il a réussi à accaparer le pouvoir après le coup d'État. (Hắn đã thành công trong việc chiếm đoạt quyền lực sau cuộc đảo chính.)
- Ne laisse pas tes soucis t'accaparer l'esprit. (Đừng để những lo lắng của con chiếm hết tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'accaparer (đại từ phản thân): Tự giành lấy, tự chiếm đoạt cho mình.
- Il s'est accaparé tous les mérites du projet. (Hắn ta đã tự giành lấy tất cả công lao của dự án.)
- Être accaparé par quelque chose/quelqu'un: Bị cái gì/ai đó chiếm hết thời gian, sự chú ý.
- Je suis complètement accaparé par mon travail en ce moment. (Hiện giờ tôi hoàn toàn bị công việc chiếm hết thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Accaparement (danh từ giống đực): Hành động mua vét, tích trữ; sự chiếm đoạt.
- L'accaparement des terres est un problème grave. (Việc chiếm đoạt đất đai là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Accapareur, accapareuse (danh từ): Kẻ đầu cơ tích trữ; người hay chiếm đoạt.
- Les accapareurs sont responsables de la hausse des prix. (Những kẻ đầu cơ tích trữ là nguyên nhân của việc giá cả tăng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Monopoliser: Độc quyền, chiếm độc quyền (nhấn mạnh việc kiểm soát toàn bộ).
- Confisquer: Tịch thu, chiếm đoạt (thường do quyền lực).
- S'approprier: Tự chiếm làm của riêng.
- Capter: Thu hút, lôi cuốn (sự chú ý).
Từ trái nghĩa
- Partager: Chia sẻ.
- Distribuer: Phân phối.
- Libérer: Giải phóng, trả lại tự do.
ngoại động từ
- (kinh tế) mua vét
- chiếm, đoạt
- Accaparer le pouvoirđoạt quyền
- elle accapare la salle de bains pendant des heures+ cô ta "cố thủ" trong phòng tắm suốt mấy giờ liền