hớt

  1. enlever (la couche superficielle, ce qui surnage)
  2. couper le bout
  3. (argot) (cũng nói hớt tay trên) accaparer d'avance
  4. rapporter par malice
  5. fuyant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hớt
Một người đầu bếp dùng cái muôi để hớt bọt trên mặt nồi nước dùng.