receptive

/ri'septiv/
Học thuật
Thân thiện
receptive

The sponge is receptive to water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ tiếp thu, sẵn sàng tiếp nhận: Sẵn sàng lắng nghe, cân nhắc chấp nhận những ý tưởng, đề xuất, phản hồi hoặc thay đổi mới.
    • khả năng tiếp nhận (vật ): khả năng hấp thụ hoặc tiếp nhận một cái đó, như chất lỏng hoặc kích thích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a very receptive mind and is always eager to learn. ( ấy một trí óc rất dễ tiếp thu luôn háo hức học hỏi.)
    • The manager was receptive to our suggestions for improving the workflow. (Người quản lý đã sẵn sàng tiếp nhận những đề xuất cải tiến quy trình làm việc của chúng tôi.)
    • This type of fabric is highly receptive to dyes. (Loại vải này khả năng hấp thụ thuốc nhuộm rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be receptive to something": sẵn sàng tiếp nhận một điều đó.
    • The audience was surprisingly receptive to the avant-garde performance. (Khán giả đã tiếp nhận buổi biểu diễn tiên phong một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "in a receptive mood": trong tâm trạng sẵn sàng lắng nghe.
    • Try to approach him when he's in a receptive mood. (Hãy thử tiếp cận anh ấy khi anh ấy đang trong tâm trạng dễ tiếp thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Receptiveness (danh từ): sự sẵn sàng tiếp thu, tính dễ tiếp thu.
    • Her receptiveness to feedback makes her a great team member. (Sự sẵn sàng tiếp thu phản hồi của ấy khiến trở thành một thành viên nhóm tuyệt vời.)
  • Receptivity (danh từ): khả năng tiếp nhận, tính tiếp thu (thường dùng trong bối cảnh trừu tượng hoặc khoa học).
    • The study measures the receptivity of the brain to certain stimuli. (Nghiên cứu đo lường khả năng tiếp nhận của não bộ đối với một số kích thích nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng xem xét ý kiến mới.
  • Amenable: dễ chấp nhận, dễ bảo.
  • Responsive: đáp ứng, phản ứng tích cực.
Từ trái nghĩa
  • Resistant: chống đối, kháng cự.
  • Unreceptive: không tiếp thu, khép kín.
  • Closed-minded: đầu óc hẹp hòi, bảo thủ.
receptive

The sponge is receptive to water.

tính từ
  1. dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
    • a receptive mind
      trí óc tiếp thu (tư tưởng mới, ý kiến phê bình...)