acceptation
/,æksep'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chấp nhận, sự nhận: Hành động đồng ý nhận một cái gì đó hoặc chấp thuận một điều gì đó.
- Nghĩa (của một từ): Trong ngôn ngữ học, từ này còn có thể chỉ nghĩa được chấp nhận hoặc hiểu phổ biến của một từ, một thuật ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'acceptation de cette offre est une bonne nouvelle. (Việc chấp nhận lời đề nghị này là một tin tốt.)
- L'acceptation d'une invitation est toujours un plaisir. (Việc nhận lời mời luôn là một niềm vui.)
- Ce mot a plusieurs acceptations. (Từ này có nhiều nghĩa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans l'acceptation courante du terme": Theo nghĩa thông thường của thuật ngữ này.
- Dans l'acceptation courante, "amour" désigne un sentiment fort. (Theo nghĩa thông thường, "tình yêu" chỉ một cảm xúc mạnh mẽ.)
"Donner son acceptation": Đưa ra sự chấp thuận của mình.
- Le directeur a donné son acceptation au projet. (Giám đốc đã chấp thuận dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Accepter (động từ): chấp nhận, nhận.
- Il a accepté les conditions. (Anh ấy đã chấp nhận các điều kiện.)
Acceptable (tính từ): có thể chấp nhận được.
- Cette solution est acceptable. (Giải pháp này có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Admission: sự thừa nhận, sự cho phép vào.
- Agrément: sự đồng ý, sự tán thành.
- Sens: nghĩa (khi nói về nghĩa của từ).
Các cụm từ liên quan
Demander une acceptation: yêu cầu sự chấp thuận.
- Il faut demander une acceptation écrite. (Cần phải yêu cầu một sự chấp thuận bằng văn bản.)
Obtenir l'acceptation: đạt được sự chấp nhận.
- Nous avons enfin obtenu l'acceptation du comité. (Cuối cùng chúng tôi cũng đạt được sự chấp nhận của ủy ban.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Cách dùng chủ yếu mang tính học thuật hoặc hành chính.)
danh từ giống cái
- sự chấp nhận, sự nhận
- Acceptation d'une invitationsự nhận lời mời