acceptation

/,æksep'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
acceptation

The word's primary acceptation is its most common dictionary definition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ): "acceptation" chỉ ý nghĩa cụ thể, thông dụng được cộng đồng ngôn ngữ chấp nhận rộng rãi của một từ hoặc một cách diễn đạt.
    • Sự chấp nhận, sự thừa nhận (mang tính tích cực): "acceptation" cũng có thể chỉ hành động chấp nhận một cách thuận tình, với thái độ tán thành hoặc ủng hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa được thừa nhận):

    • The word "run" has many meanings, but its most common acceptation is "to move quickly on foot". (Từ "run" nhiều nghĩa, nhưng nghĩa được thừa nhận phổ biến nhất của "chạy".)
    • In legal documents, the acceptation of the term "party" is strictly defined. (Trong các văn bản pháp , nghĩa được thừa nhận của thuật ngữ "bên" được định nghĩa rất chặt chẽ.)
  • Danh từ (Sự chấp nhận tích cực):

    • The new policy met with general acceptation among the staff. (Chính sách mới nhận được sự chấp nhận rộng rãi từ nhân viên.)
    • His theory gained acceptation in the scientific community after extensive testing. (Học thuyết của ông ấy đã giành được sự thừa nhận trong cộng đồng khoa học sau nhiều lần kiểm nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In its common acceptation": theo nghĩa thông thường được hiểu.
    • "Artificial intelligence," in its common acceptation, refers to machines mimicking human cognitive functions. ("Trí tuệ nhân tạo", theo nghĩa thông thường được hiểu, ám chỉ những cỗ máy bắt chước chức năng nhận thức của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Accept (v): chấp nhận, đồng ý.

    • She decided to accept the job offer. ( ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)
  • Acceptance (n): sự chấp nhận, sự thừa nhận (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chấp nhận một sự việc tiêu cực).

    • His acceptance of the criticism was admirable. (Sự chấp nhận lời chỉ trích của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meaning (n): ý nghĩa (nghĩa chung).
  • Sense (n): nghĩa, ý nghĩa (của một từ).
  • Approval (n): sự tán thành, sự chấp thuận (cho nghĩa "sự chấp nhận tích cực").
  • Adoption (n): sự chấp nhận sử dụng, sự thông qua.
Lưu ý về cách dùng
  • "Acceptation" một từ tính học thuật, thường được dùng trong các văn bản về ngôn ngữ học, luật pháp hoặc các bài viết phân tích. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "meaning" hoặc "sense" thay cho nghĩa đầu tiên, "acceptance" thay cho nghĩa thứ hai.
acceptation

The word's primary acceptation is its most common dictionary definition.

danh từ
  1. ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
  2. nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)

Từ đồng nghĩa