acclamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hoan hô, tung hô: Hành động biểu lộ sự tán thưởng, ủng hộ hoặc chào mừng một người hay một sự kiện bằng những tiếng reo hò, vỗ tay nhiệt liệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le public a acclamé le chanteur à la fin du concert. (Khán giả đã hoan hô ca sĩ khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
- Les supporters acclament leur équipe victorieuse. (Các cổ động viên tung hô đội bóng chiến thắng của họ.)
- Le discours du président a été acclamé par l'assemblée. (Bài phát biểu của tổng thống đã được hội trường hoan hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être acclamé(e): Được hoan hô, được tung hô.
- L'artiste est acclamée à chacun de ses retours sur scène. (Nghệ sĩ được hoan hô mỗi lần trở lại sân khấu.)
- Acclamer quelqu'un/quelque chose comme...: Tung hô ai/cái gì như là...
- On l'a acclamé comme un héros. (Người ta đã tung hô anh ta như một vị anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclamation (danh từ giống cái): Sự hoan hô, tiếng hoan hô.
- Son élection a été décidée par acclamation. (Việc bầu cử của ông đã được quyết định bằng sự hoan hô [tán thành] nhất trí.)
- Acclamateur, acclamatrice (tính từ): Có tính chất hoan hô, tung hô.
- Une foule acclamatrice. (Một đám đông đang hoan hô.)
Từ đồng nghĩa
- Applaudir: Vỗ tay tán thưởng.
- Ovationner: Hoan hô nhiệt liệt, dành cho một tràng pháo tay dài.
- Célébrer: Tôn vinh, ca ngợi (thường trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Huer: La ó, phản đối bằng tiếng la.
- Siffler: Huýt sáo để chế nhạo, la ó.
- Conspuer: La hét, chửi rủa (một cách công khai và mạnh mẽ).
ngoại động từ
- hoan hô
- La foule les acclameđám đông hoan hô họ