siffler

nội động từ
  1. huýt
    • Le train siffle
      xe lửa huýt (còi)
  2. rít
    • Le vent siffle
      gió rít
ngoại động từ
  1. huýt
    • Siffler un air
      huýt một điệu
    • Siffler son chien
      huýt chó
  2. xuỵt
    • Siffler un acteur
      xuỵt một diễn viên
  3. (thân mật) nốc
    • Siffler un litre de vin
      nốc một lít rượu vang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống