siffler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Huýt, thổi sáo (bằng miệng): Phát ra âm thanh cao, the thé bằng cách thổi hơi qua kẽ môi khép hẹp hoặc bằng một dụng cụ.
- Rít lên (về vật): Phát ra âm thanh chói tai, kéo dài, thường do gió, hơi nước hoặc một vật thể chuyển động nhanh.
Ngoại động từ:
- Huýt (một giai điệu): Thể hiện một giai điệu bằng cách huýt sáo.
- Huýt gọi, ra hiệu bằng tiếng huýt: Dùng tiếng huýt để gọi ai đó hoặc ra hiệu, thường dùng với động vật.
- Xuỵt, la ó (biểu thị sự không hài lòng): Phát ra tiếng huýt để phản đối, chế giễu (một diễn viên, vận động viên...).
- (Thân mật) Uống ừng ực, nốc cạn: Uống (đồ uống, thường là rượu) một cách nhanh chóng và nhiều.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il siffle en travaillant. (Anh ấy huýt sáo khi làm việc.)
- La bouilloire siffle. (Ấm đun nước rít lên.)
Ngoại động từ:
- Elle sait siffler une chanson entière. (Cô ấy biết huýt nguyên một bài hát.)
- Le berger siffle son chien. (Người chăn cừu huýt gọi con chó của mình.)
- Le public a sifflé le joueur après sa faute. (Khán giả đã xuỵt cầu thủ sau pha phạm lỗi của anh ta.)
- Ils ont sifflé une bouteille de bière en cinq minutes. (Họ đã nốc cạn một chai bia trong năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Siffler la fin": Thổi còi báo hiệu kết thúc (trong thể thao). Có nghĩa bóng là chấm dứt, kết liễu điều gì đó.
- L'arbitre siffle la fin du match. (Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.)
- Cet échec a sifflé la fin de son projet. (Thất bại đó đã chấm dứt dự án của anh ta.)
"Siffler comme un merle": Huýt sáo rất hay.
- Mon grand-père siffle comme un merle. (Ông tôi huýt sáo hay như chim họa mi.)
Biến thể và từ gần giống
Un sifflement (danh từ): Tiếng huýt, tiếng rít.
- On entendait le sifflement du vent. (Người ta nghe thấy tiếng gió rít.)
Un sifflet (danh từ): Cái còi.
- L'arbitre porte un sifflet. (Trọng tài mang theo một cái còi.)
Siffleur, siffleuse (danh từ): Người huýt sáo.
- C'est un excellent siffleur. (Anh ấy là một người huýt sáo cừ khôi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour siffler (nội động): Striduler (rít - dùng cho côn trùng), souffler (thổi).
- Pour siffler (ngoại động - nghĩa xuỵt): Huer (la ó), conspuer (la hét phản đối).
- Pour siffler (ngoại động - nghĩa uống): Boire d'un trait (uống một hơi), s'envoyer (nốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Siffler après quelqu'un/quelque chose: (Thân mật) Khao khát, mong mỏi ai đó/cái gì đó.
- Il siffle après cette promotion depuis des mois. (Anh ta khao khát chức vụ thăng tiến đó từ nhiều tháng nay.)
Thành ngữ liên quan
Siffler sur la bête: (Thân mật) Bỏ qua, không quan tâm đến điều gì đó.
- Il siffle sur les critiques. (Anh ta bỏ qua những lời chỉ trích.)
On lui siffle une chanson, il vous chante un opéra: Chỉ cần gợi ý một chút là người ta đã nói/ làm quá lên. (Dịch thoát: Bảo hát một bài, hát nguyên vở opera).
nội động từ
- huýt
- Le train sifflexe lửa huýt (còi)
- rít
- Le vent sifflegió rít
ngoại động từ
- huýt
- Siffler un airhuýt một điệu
- Siffler son chienhuýt chó
- xuỵt
- Siffler un acteurxuỵt một diễn viên
- (thân mật) nốc
- Siffler un litre de vinnốc một lít rượu vang