acclivitous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dốc, đi lên: Mô tả một bề mặt hoặc con đường có độ nghiêng lên trên, tạo thành một dốc lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The path to the old castle is long and acclivitous. (Con đường dẫn đến lâu đài cổ thì dài và dốc.)
- We were exhausted after the acclivitous climb. (Chúng tôi đã kiệt sức sau chặng leo dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acclivitous terrain": địa hình dốc lên.
- The army struggled to move their equipment across the acclivitous terrain. (Quân đội gặp khó khăn khi di chuyển thiết bị qua địa hình dốc.)
- "an acclivitous ascent": một sự leo lên dốc.
- The acclivitous ascent to the mountain pass took several hours. (Đoạn leo dốc lên đèo núi mất vài giờ đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclivity (danh từ): con dốc lên, độ dốc lên.
- The car struggled to climb the steep acclivity. (Chiếc xe vật lộn để leo lên con dốc lên dựng đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Uphill: dốc lên.
- Ascending: đi lên, dốc lên.
- Rising: dâng lên, lên dốc.
Từ trái nghĩa
- Declivitous: dốc xuống.
- Downhill: dốc xuống.
- Descending: đi xuống.