acclivitous

Học thuật
Thân thiện
acclivitous

The path to the summit is steep and acclivitous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dốc, đi lên: Mô tả một bề mặt hoặc con đường độ nghiêng lên trên, tạo thành một dốc lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The path to the old castle is long and acclivitous. (Con đường dẫn đến lâu đài cổ thì dài dốc.)
    • We were exhausted after the acclivitous climb. (Chúng tôi đã kiệt sức sau chặng leo dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acclivitous terrain": địa hình dốc lên.
    • The army struggled to move their equipment across the acclivitous terrain. (Quân đội gặp khó khăn khi di chuyển thiết bị qua địa hình dốc.)
  • "an acclivitous ascent": một sự leo lên dốc.
    • The acclivitous ascent to the mountain pass took several hours. (Đoạn leo dốc lên đèo núi mất vài giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclivity (danh từ): con dốc lên, độ dốc lên.
    • The car struggled to climb the steep acclivity. (Chiếc xe vật lộn để leo lên con dốc lên dựng đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Uphill: dốc lên.
  • Ascending: đi lên, dốc lên.
  • Rising: dâng lên, lên dốc.
Từ trái nghĩa
  • Declivitous: dốc xuống.
  • Downhill: dốc xuống.
  • Descending: đi xuống.
acclivitous

The path to the summit is steep and acclivitous.

Adjective
  1. dốc, đi lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự