uphill

/' p'hil/
Học thuật
Thân thiện
uphill

The cyclist pedals uphill on the winding road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dốc lên: Mô tả một bề mặt hoặc con đường độ nghiêng đi lên.
    • Khó khăn, vất vả: Mô tả một nhiệm vụ, công việc hoặc cuộc đấu tranh đòi hỏi nhiều nỗ lực gặp nhiều trở ngại.
  2. Phó từ:

    • Lên dốc, theo hướng dốc lên: Chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí trên một con dốc.
  3. Danh từ:

    • Đoạn đường dốc lên, con dốc: Một khu vực địa hình độ cao tăng dần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The last five kilometers of the race is an uphill climb. (Năm km cuối của cuộc đua một đoạn đường dốc lên.)
    • Rebuilding the company after the scandal was an uphill battle. (Việc xây dựng lại công ty sau bê bối một cuộc chiến đầy khó khăn.)
  • Phó từ:

    • We had to walk uphill for an hour to reach the village. (Chúng tôi phải đi bộ lên dốc trong một giờ để tới ngôi làng.)
    • The ball rolled slowly uphill before stopping. (Quả bóng lăn chậm lên dốc rồi dừng lại.)
  • Danh từ:

    • The car struggled on the steep uphill. (Chiếc xe vật lộn trên con dốc dựng đứng.)
    • After the uphill, there is a beautiful view of the valley. (Sau đoạn đường dốc, một khung cảnh thung lũng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An uphill struggle/battle/fight": Một cuộc đấu tranh, nỗ lực cực kỳ khó khăn, thường chống lại những trở ngại lớn.

    • Getting public approval for the new law was an uphill struggle. (Việc giành được sự ủng hộ của công chúng cho luật mới một cuộc chiến đầy gian nan.)
  • "All uphill": (Mọi thứ) đều khó khăn, toàn trở ngại.

    • After the main investor left, it was all uphill for the startup. (Sau khi nhà đầu chính rời đi, mọi thứ đều trở nên khó khăn đối với công ty khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Uphill climb (cụm danh từ): Sự leo dốc, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một quá trình tiến bộ chậm đầy thử thách.
    • His recovery from the injury was a real uphill climb. (Sự hồi phục của anh ấy sau chấn thương thực sự một hành trình leo dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "dốc"): Ascending, rising, sloping upward.
  • Tính từ (nghĩa "khó khăn"): Arduous, difficult, strenuous, taxing, tough.
  • Phó từ: Upwards, upward.
  • Danh từ: Ascent, incline, rise, slope.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "dốc"): Downhill, descending.
  • Tính từ (nghĩa "khó khăn"): Easy, effortless, downhill (nghĩa bóng).
  • Phó từ: Downhill, downwards.
  • Danh từ: Descent, decline, downhill.
Thành ngữ liên quan
  • "It's all downhill/uphill from here": Một thành ngữ dùng để nói về tương lai. "Downhill" nghĩa sẽ dễ dàng hơn; "uphill" nghĩa sẽ khó khăn hơn.
    • We've finished the hardest part of the project. It's all downhill from here. (Chúng ta đã hoàn thành phần khó nhất của dự án. Từ đây trở đi sẽ dễ dàng thôi.)
    • Without their support, it's all uphill from here. (Không sự hỗ trợ của họ, từ đây mọi thứ sẽ toàn khó khăn.)
uphill

The cyclist pedals uphill on the winding road.

tính từ
  1. dốc (đường)
  2. khó khăn, vất v (công việc)
    • an uphill task
      một nhiệm vụ khó khăn
phó từ
  1. lên dốc
danh từ
  1. dốc, đường dốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự