accommoder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sắp xếp cho thích hợp, điều chỉnh cho phù hợp: Hành động làm cho một cái gì đó phù hợp, hài hòa hoặc thích nghi với một tình huống, điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.
    • Sửa chữa cho thích hợp: Điều chỉnh hoặc thay đổi một thứ đó để trở nên phù hợp hơn.
    • (Trong nấu nướng) Chế biến, nấu nướng: Chuẩn bị nấu thức ăn, đặc biệttheo một cách cụ thể.
    • (, ít dùng) Hòa giải: Dàn xếp, làm cho hai bên hòa hợp lại với nhau sau mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut accommoder les horaires de travail aux besoins de l'équipe. (Cần phải sắp xếp lịch làm việc cho phù hợp với nhu cầu của đội.)
    • Le tailleur a accommodé le costume pour qu'il me aille parfaitement. (Người thợ may đã sửa bộ com-lê cho phù hợp để vừa vặn hoàn hảo với tôi.)
    • Elle sait bien accommoder le poisson. ( ấy biết cách nấu rất ngon.)
    • Le médiateur a tenté d'accommoder les deux parties en conflit. (Người hòa giải đã cố gắng dàn xếp cho hai bên đang xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'accommoder de quelque chose": Chấp nhận, bằng lòng với cái gì đó, thích nghi với một tình huống không hoàn hảo.
    • Il a s'accommoder d'un salaire plus bas. (Anh ấy đã phải chấp nhận với mức lương thấp hơn.)
  • "S'accommoder à quelque chose": Tự điều chỉnh, thích nghi với cái gì đó.
    • Les animaux doivent s'accommoder aux changements climatiques. (Động vật phải thích nghi với biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommodant, -e (tính từ): dễ dãi, dễ tính, dễ thỏa hiệp.
    • Un professeur accommodant. (Một giáo viên dễ tính.)
  • Accommodement (danh từ giống đực): sự dàn xếp, sự thỏa hiệp; sự điều chỉnh cho phù hợp.
    • Trouver un accommodement. (Tìm ra một sự thỏa hiệp.)
  • Inaccommodable (tính từ): không thể điều chỉnh được, không thể thỏa hiệp được.
Từ đồng nghĩa
  • Adapter: điều chỉnh, thích nghi.
  • Arranger: sắp xếp, thu xếp.
  • Apprêter (trong nấu ăn): chuẩn bị, chế biến.
  • Conciliare (nghĩa : hòa giải): hòa giải, dàn xếp.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cấu trúc tương tự thườngđộng từ kết hợp với giới từ.) - Accommoder avec: Phối hợp, kết hợp (thường dùng trong nấu ăn hoặc trang trí). - Accommoder des légumes avec de la crème. (Chế biến rau củ với kem.) - Accommoder à sa guise: Sắp xếp, điều chỉnh theo ý mình. - Vous pouvez accommoder l'espace à votre guise. (Bạn có thể sắp xếp không gian theo ý mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Il faut s'accommoder aux circonstances: Phải thích nghi với hoàn cảnh.
  • Accommoder son discours à son auditoire: Điều chỉnh bài phát biểu cho phù hợp với thính giả (khán giả).
ngoại động từ
  1. sắp xếp cho thích hợp, sửa chữa cho thích hợp
  2. nấu nướng
    • Accommoder du poisson
      nấu
  3. () hòa giải

Từ trái nghĩa

Từ chứa "accommoder"