accomplishable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thực hiện được, có thể hoàn thành được: Chỉ một nhiệm vụ, mục tiêu, hoặc hành động có khả năng được thực hiện thành công, có thể đạt được trong thực tế với nỗ lực và nguồn lực phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- With proper planning, the project is accomplishable within three months. (Với kế hoạch phù hợp, dự án có thể hoàn thành được trong vòng ba tháng.)
- Don't worry, your goal is accomplishable if you break it down into smaller steps. (Đừng lo, mục tiêu của bạn có thể thực hiện được nếu bạn chia nó thành những bước nhỏ hơn.)
- The manager assured us that the sales target was accomplishable. (Người quản lý đảm bảo với chúng tôi rằng chỉ tiêu doanh số là có thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deem something accomplishable": coi điều gì đó là khả thi.
- The team deemed the mission accomplishable despite the tight deadline. (Nhóm đã coi nhiệm vụ là có thể thực hiện được bất chấp thời hạn chặt chẽ.)
- "render a task accomplishable": làm cho một nhiệm vụ trở nên khả thi.
- New technology has rendered many previously difficult tasks accomplishable. (Công nghệ mới đã làm cho nhiều nhiệm vụ trước đây khó khăn trở nên có thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
- Accomplish (động từ): hoàn thành, đạt được.
- She managed to accomplish all her goals. (Cô ấy đã xoay sở để hoàn thành tất cả mục tiêu của mình.)
- Accomplishment (danh từ): thành tựu, sự hoàn thành.
- Finishing the marathon was a great accomplishment. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon là một thành tựu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Achievable: có thể đạt được.
- Feasible: khả thi, có thể thực hiện được.
- Doable: có thể làm được (thân mật).
- Attainable: có thể đạt tới, có thể giành được.
Từ trái nghĩa
- Impossible: không thể.
- Unattainable: không thể đạt được.
- Impracticable: không thể thực hiện được.
Adjective
- có thể tồn tại, xảy ra, hay thành sự thật; có thể làm được