achievable
/ə'tʃi:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đạt được, có thể thực hiện được: Dùng để mô tả một mục tiêu, kết quả hoặc nhiệm vụ có thể hoàn thành trong khả năng thực tế, dựa trên nguồn lực, thời gian hoặc kỹ năng hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Setting small, achievable goals is the key to success. (Đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được là chìa khóa dẫn đến thành công.)
- The project deadline is tight, but still achievable. (Thời hạn của dự án rất gấp, nhưng vẫn có thể thực hiện được.)
- With hard work, your dream of becoming a doctor is achievable. (Với sự chăm chỉ, ước mơ trở thành bác sĩ của bạn là có thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within achievable limits": trong giới hạn có thể đạt được.
- We need to keep our budget within achievable limits. (Chúng ta cần giữ ngân sách trong giới hạn có thể đạt được.)
"make something achievable": làm cho điều gì đó có thể đạt được.
- Breaking down the complex problem into smaller steps makes it achievable. (Chia nhỏ vấn đề phức tạp thành các bước nhỏ hơn sẽ làm cho nó có thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
Achieve (động từ): đạt được, hoàn thành.
- She worked hard to achieve her ambitions. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được những tham vọng của mình.)
Achievement (danh từ): thành tựu, thành tích.
- Winning the award was her greatest achievement. (Giành được giải thưởng là thành tựu lớn nhất của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Attainable: có thể đạt tới, có thể giành được.
- Feasible: khả thi, có thể thực hiện được.
- Realizable: có thể thực hiện, có thể đạt được.
Từ trái nghĩa
- Unattainable: không thể đạt được.
- Impossible: không thể, bất khả thi.
- Impracticable: không thể thực hiện được.
tính từ
- có thể đạt được, có thể thực hiện được
- an achievable tasknhiệm vụ có thể thực hiện được
- achievable resultskết quả có thể đạt được