achievable

/ə'tʃi:vəbl/
tính từ
  1. có thể đạt được, có thể thực hiện được
    • an achievable task
      nhiệm vụ có thể thực hiện được
    • achievable results
      kết quả có thể đạt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "achievable"

achievable
This goal is achievable with careful planning.