accost

/ə'kɔst/
Học thuật
Thân thiện
accost

A man was accosted by a stranger on the street.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiếp cận bắt chuyện với ai đó một cách táo bạo, đột ngột, thường để yêu cầu, hỏi xin hoặc quấy rối: Hành động chủ động đến gần nói chuyện với một người lạ hoặc người quen theo cách có thể gây khó chịu, bất ngờ hoặc đe dọa.
    • (Nghĩa , ít dùng) Tiếp cận với mục đích mại dâm: Đến gần đề nghị dịch vụ tình dục hoặc bị một người (thường gái mại dâm) tiếp cận với mục đích đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He was accosted by a stranger asking for money on the street. (Anh ta bị một người lạ bắt chuyện để xin tiền trên phố.)
    • Reporters accosted the politician as he left the building. (Các phóng viên ghẹo/chặn hỏi chính trị gia khi ông ta rời tòa nhà.)
    • She felt uncomfortable when a man accosted her at the bus stop. ( ấy cảm thấy không thoải mái khi một người đàn ông tiến đến bắt chuyện với trạm xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accosted by": bị ai đó tiếp cận bắt chuyện một cách không mong muốn. Cụm này nhấn mạnh trải nghiệm thụ động, thường tiêu cực, của người được/bị tiếp cận.
    • Tourists are often accosted by vendors in the market. (Du khách thường bị các tiểu thương ghẹo chào mờichợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accosting (danh động từ): hành động tiếp cận bắt chuyện theo cách táo bạo.
    • The accosting happened in broad daylight. (Vụ tiếp cận quấy rối xảy ra giữa ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach: tiếp cận (trung lập hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực).
  • Confront: đối mặt, chất vấn (thường mang tính thách thức, đối đầu rõ ràng hơn).
  • Solicit: chào mời, xin xỏ (thường dùng cho việc xin tiền, bán hàng hoặc mại dâm).
  • Buttonhole: chặn lại để nói chuyện (nhấn mạnh việc giữ người khác lại để nói, có thể gây phiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "accost" không phrasal verb phổ biến đi kèm. thường được sử dụng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accost".)

accost

A man was accosted by a stranger on the street.

ngoại động từ
  1. đến gần
  2. bắt chuyện
  3. gạ gẫm; níu, kéo, bám sát (nói về gái điếm)
danh từ
  1. sự chào

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "accost"