accouple

Học thuật
Thân thiện
accouple

Le chasseur tient l'accouple pour guider ses chiens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây buộc chung (chó săn): Một sợi dây hoặc dây xích dùng để buộc hai con chó săn lại với nhau thành một cặp, thườngđể dắt chúng đi cùng nhau hoặc kiểm soát chúng trong khi đi săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chasseur a attaché les deux chiens avec une accouple. (Người thợ săn buộc hai con chó lại với nhau bằng một sợi dây buộc chung.)
    • L'accouple permet de mieux contrôler les chiens pendant la chasse. (Dây buộc chung cho phép kiểm soát những con chó tốt hơn trong khi đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'accouple": (của chó săn) Đang bị buộc chung với một con chó khác bằng dây buộc.
    • Les lévriers sont à l'accouple avant le départ de la course. (Những con chó săn đang được buộc chung với nhau trước khi cuộc đua bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoupler (động từ): Buộc chung, ghép đôi (thường dùng cho động vật, đặc biệtchó săn).
    • Il faut accoupler ces deux chiens pour la promenade. (Cần phải buộc chung hai con chó này lại để đi dạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Laisse double: Dây dắt đôi (dây dắt hai con chó cùng một lúc).
accouple

Le chasseur tient l'accouple pour guider ses chiens.

danh từ giống cái
  1. dây buộc chung (chó săn)

Từ gần giống