accoutrement

/ə'ku:təmənt/
Học thuật
Thân thiện
accoutrement

Un homme porte un accoutrement excentrique pour une fête costumée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần áo lố lăng, trang phục kệch cỡm: Chỉ trang phục có vẻ lòe loẹt, cầu kỳ hoặc kỳ quặc một cách lố bịch, thường gây chú ý sự không phù hợp hoặc thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il portait des accoutrements ridicules pour attirer l'attention. (Anh ta mặc những bộ quần áo lố lăng để thu hút sự chú ý.)
    • Les accoutrements de ce personnage de théâtre font toujours rire le public. (Trang phục lố lăng của nhân vật sân khấu này luôn khiến khán giả cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accoutrement" có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn, không chỉ về quần áo mà còn chỉ những đồ vật phụ kiện lòe loẹt hoặc kỳ dị đi kèm.
    • Toute sa maison est décorée avec des accoutrements de mauvais goût. (Cả ngôi nhà của anh ta được trang trí bằng những món đồ phụ kiện kệch cỡm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutrer (động từ): mặc quần áo lố lăng cho ai, trang bị một cách kỳ cục.
    • Il a accoutré son chien d'un costume ridicule. (Anh ta mặc cho con chó của mình một bộ đồ lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Déguisement (danh từ giống đực): trang phục hóa trang, thường có nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "accoutrement".
  • Atours (danh từ giống đực, số nhiều): trang sức, đồ trang điểm, thường chỉ sự làm đẹp nhưng có thể dùng với nghĩa mỉa mai.
  • Fringues (danh từ giống cái, số nhiều, thông tục): quần áo (nói chung), đôi khi mang nghĩa xem thường.
Từ trái nghĩa
  • Tenue sobre (cụm danh từ): trang phục giản dị, trang nhã.
  • Habillement classique/élégant (cụm danh từ): trang phục cổ điển/thanh lịch.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "accoutrement" mang sắc thái rất tiêu cực thường dùng để chê bai, chế giễu. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói tính chất văn chương, mỉa mai.
accoutrement

Un homme porte un accoutrement excentrique pour une fête costumée.

danh từ giống đực
  1. quần áo lố lăng.

Từ có nhắc đến "accoutrement"