accrocheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bám lấy, dai dẳng: Dùng để miêu tả một người có tính cách hoặc cách hành xử kiên trì, không dễ dàng từ bỏ, đặc biệt trong việc thuyết phục hoặc theo đuổi mục tiêu.
- Gây chú ý, thu hút: Dùng để miêu tả một thứ gì đó (như quảng cáo, tiêu đề, hình ảnh) có khả năng thu hút sự chú ý ngay lập tức.
Danh từ (giống đực: un accrocheur; giống cái: une accrocheuse):
- Người bám lấy, người dai dẳng: Chỉ một người có tính cách hoặc hành vi bám víu, kiên trì một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un style accrocheur pour vendre ses produits. (Anh ấy có phong cách bám lấy khách hàng để bán sản phẩm của mình.)
- Le titre du livre est très accrocheur. (Tựa đề cuốn sách rất gây chú ý.)
- C'est un vendeur très accrocheur. (Đó là một người bán hàng rất dai dẳng.)
Danh từ:
- C'est un accrocheur, il ne lâche jamais prise. (Hắn là một kẻ bám lấy, hắn không bao giờ buông tha.)
- Les accrocheurs attendent les touristes à la sortie de la gare. (Những người bám lấy khách chờ du khách ở cửa ra nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être accrocheur": Có tính cách dai dẳng, bám víu.
- Dans ce métier, il faut être accrocheur. (Trong nghề này, cần phải có tính dai dẳng.)
- Dùng trong ngữ cảnh tiếp thị, quảng cáo để nhấn mạnh khả năng thu hút.
- Une campagne publicitaire accrocheuse. (Một chiến dịch quảng cáo thu hút.)
Biến thể và từ gần giống
- Accrocher (động từ): Móc vào, treo lên; thu hút (sự chú ý); gây cãi vã.
- Accrocher un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
- Son regard m'a accroché. (Ánh nhìn của cô ấy đã thu hút tôi.)
- Accrochage (danh từ): Sự móc vào; cuộc cãi vã nhỏ, xích mích.
- Ils ont eu un petit accrochage. (Họ đã có một cuộc cãi vã nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "bám lấy"): Tenace (kiên trì), persévérant (bền bỉ), insistant (nài nỉ).
- Tính từ (nghĩa "gây chú ý"): Attrayant (hấp dẫn), frappant (ấn tượng), percutant (chói tai, gây sốc).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa "bám lấy"): Lâche (buông tha), discret (kín đáo), réservé (dè dặt).
- Tính từ (nghĩa "gây chú ý"): Fade (nhạt nhẽo), discret (kín đáo), insignifiant (tầm thường).
tính từ & danh từ
- bám lấy
- Vendeur accrocheurngười bán bám lấy khách.
- khều sự chú ý
- Une publicité accrocheuselối quảng cáo khều sự chú ý