accrocheur

Học thuật
Thân thiện
accrocheur

Un vendeur accrocheur montre un produit à un client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bám lấy, dai dẳng: Dùng để miêu tả một người tính cách hoặc cách hành xử kiên trì, không dễ dàng từ bỏ, đặc biệt trong việc thuyết phục hoặc theo đuổi mục tiêu.
    • Gây chú ý, thu hút: Dùng để miêu tả một thứ đó (như quảng cáo, tiêu đề, hình ảnh) khả năng thu hút sự chú ý ngay lập tức.
  2. Danh từ (giống đực: un accrocheur; giống cái: une accrocheuse):

    • Người bám lấy, người dai dẳng: Chỉ một người tính cách hoặc hành vi bám víu, kiên trì một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un style accrocheur pour vendre ses produits. (Anh ấy phong cách bám lấy khách hàng để bán sản phẩm của mình.)
    • Le titre du livre est très accrocheur. (Tựa đề cuốn sách rất gây chú ý.)
    • C'est un vendeur très accrocheur. (Đómột người bán hàng rất dai dẳng.)
  • Danh từ:

    • C'est un accrocheur, il ne lâche jamais prise. (Hắnmột kẻ bám lấy, hắn không bao giờ buông tha.)
    • Les accrocheurs attendent les touristes à la sortie de la gare. (Những người bám lấy khách chờ du kháchcửa ra nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être accrocheur": tính cách dai dẳng, bám víu.
    • Dans ce métier, il faut être accrocheur. (Trong nghề này, cần phải tính dai dẳng.)
  • Dùng trong ngữ cảnh tiếp thị, quảng cáo để nhấn mạnh khả năng thu hút.
    • Une campagne publicitaire accrocheuse. (Một chiến dịch quảng cáo thu hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Accrocher (động từ): Móc vào, treo lên; thu hút (sự chú ý); gây cãi vã.
    • Accrocher un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
    • Son regard m'a accroché. (Ánh nhìn của ấy đã thu hút tôi.)
  • Accrochage (danh từ): Sự móc vào; cuộc cãi vã nhỏ, xích mích.
    • Ils ont eu un petit accrochage. (Họ đã có một cuộc cãi vã nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "bám lấy"): Tenace (kiên trì), persévérant (bền bỉ), insistant (nài nỉ).
  • Tính từ (nghĩa "gây chú ý"): Attrayant (hấp dẫn), frappant (ấn tượng), percutant (chói tai, gây sốc).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "bám lấy"): Lâche (buông tha), discret (kín đáo), réservé (dè dặt).
  • Tính từ (nghĩa "gây chú ý"): Fade (nhạt nhẽo), discret (kín đáo), insignifiant (tầm thường).
accrocheur

Un vendeur accrocheur montre un produit à un client.

tính từ & danh từ
  1. bám lấy
    • Vendeur accrocheur
      người bán bám lấy khách.
  2. khều sự chú ý
    • Une publicité accrocheuse
      lối quảng cáo khều sự chú ý

Từ gần giống

Từ chứa "accrocheur"