accrocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Móc, treo, vướng: Hành động dùng móc hoặc vật tương tự để giữ một vật lên cao, hoặc làm cho một vật bị vướng vào vật khác.
- Va phải, đụng phải: Gây ra một vụ va chạm nhẹ, thường là vô tình, với một người hoặc một vật.
- Bám lấy, giữ chặt, thu hút: Nghĩa bóng, chỉ việc làm cho ai đó phải chú ý, bị cuốn hút hoặc việc cố gắng giữ chân ai/cái gì đó.
- Chiếm lấy, giành được (một cách khó khăn): Đạt được một thứ gì đó (như chức vụ, lợi ích) thông qua nỗ lực, đôi khi có tính chất tranh giành hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle accroche son manteau au portemanteau. (Cô ấy treo áo khoác lên móc.)
- Ma manche s'est accrochée à un clou. (Tay áo tôi bị vướng vào một cái đinh.)
- Le camion a accroché une voiture en se garant. (Chiếc xe tải đã va phải một ô tô khi đỗ xe.)
- Ce tableau accroche le regard. (Bức tranh này thu hút ánh nhìn.)
- Il a réussi à accrocher un poste important. (Anh ấy đã thành công trong việc giành được một vị trí quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'accrocher à quelque chose/quelqu'un": Bám chặt, níu lấy, cố gắng giữ lấy ai đó hoặc thứ gì đó (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Accroche-toi à la rampe ! (Hãy bám chặt vào tay vịn!)
- Il s'accroche à ses souvenirs. (Anh ấy bám víu vào những ký ức của mình.)
- "S'accrocher (avec quelqu'un)": Tranh cãi, cãi nhau với ai đó.
- Ils se sont accrochés pour une histoire d'argent. (Họ đã cãi nhau vì chuyện tiền bạc.)
- "Ne pas accrocher (familier)": Không thích, không hợp, không hiểu hoặc không bị thu hút bởi điều gì đó.
- Je n'accroche pas du tout avec ce film. (Tôi hoàn toàn không thích bộ phim này.)
Biến thể và từ gần giống
- Accrochage (danh từ): Vụ va chạm nhẹ; cuộc tranh cãi, xung đột nhỏ.
- Il y a eu un petit accrochage entre les deux voitures. (Đã có một vụ va chạm nhỏ giữa hai chiếc xe.)
- Accrocheur/Accrocheuse (tính từ): Dễ gây chú ý, thu hút; (người) bám trụ, kiên trì.
- Un titre accrocheur. (Một tiêu đề thu hút.)
- Décrocher (ngoại động từ): Gỡ xuống, nhấc máy (điện thoại); giành được (giải thưởng). (Nghĩa đối lập thông thường của "accrocher").
Từ đồng nghĩa
- Suspendre: Treo lên.
- Heurter: Đụng, va mạnh.
- Retenir: Giữ lại, thu hút (sự chú ý).
- Obtenir: Đạt được, giành được.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Accrocher à/avec: Treo lên cái gì; (nghĩa bóng) gắn bó, liên kết với ai/cái gì.
- Accrocher un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
- Son bonheur est accroché à cette réussite. (Hạnh phúc của anh ta gắn liền với thành công này.)
Thành ngữ liên quan
- Accrocher les wagons (familier): Kết hôn.
- Ils ont enfin décidé d'accrocher les wagons. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)
- Il y a un os qui s'accroche (familier): Có trục trặc, có vấn đề phát sinh.
- Tout allait bien, mais là, il y a un os qui s'accroche. (Mọi thứ đều tốt đẹp, nhưng giờ thì có vấn đề phát sinh rồi.)
ngoại động từ
- móc, vướng
- Accrocher ses manchesvướng tay áo.
- va phải
- Accrocher un cyclisteva phải một người đi xe đạp.
- bám lấy, giữ
- Accrocher l'ennemi(quân sự) giữ chân quân địch (không cho tiến)
- làm cho chú ý
- chiếm lấy, giành được, moi
- Accrocher une placechiếm lấy một chức vị
- Accrocher de l'argentmoi tiền