accrocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Móc, treo, vướng: Hành động dùng móc hoặc vật tương tự để giữ một vật lên cao, hoặc làm cho một vật bị vướng vào vật khác.
    • Va phải, đụng phải: Gây ra một vụ va chạm nhẹ, thườngvô tình, với một người hoặc một vật.
    • Bám lấy, giữ chặt, thu hút: Nghĩa bóng, chỉ việc làm cho ai đó phải chú ý, bị cuốn hút hoặc việc cố gắng giữ chân ai/cái gì đó.
    • Chiếm lấy, giành được (một cách khó khăn): Đạt được một thứ đó (như chức vụ, lợi ích) thông qua nỗ lực, đôi khi tính chất tranh giành hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle accroche son manteau au portemanteau. ( ấy treo áo khoác lên móc.)
    • Ma manche s'est accrochée à un clou. (Tay áo tôi bị vướng vào một cái đinh.)
    • Le camion a accroché une voiture en se garant. (Chiếc xe tải đã va phải một ô khi đỗ xe.)
    • Ce tableau accroche le regard. (Bức tranh này thu hút ánh nhìn.)
    • Il a réussi à accrocher un poste important. (Anh ấy đã thành công trong việc giành được một vị trí quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'accrocher à quelque chose/quelqu'un": Bám chặt, níu lấy, cố gắng giữ lấy ai đó hoặc thứ đó (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • Accroche-toi à la rampe ! (Hãy bám chặt vào tay vịn!)
    • Il s'accroche à ses souvenirs. (Anh ấy bám víu vào nhữngức của mình.)
  • "S'accrocher (avec quelqu'un)": Tranh cãi, cãi nhau với ai đó.
    • Ils se sont accrochés pour une histoire d'argent. (Họ đã cãi nhau chuyện tiền bạc.)
  • "Ne pas accrocher (familier)": Không thích, không hợp, không hiểu hoặc không bị thu hút bởi điều đó.
    • Je n'accroche pas du tout avec ce film. (Tôi hoàn toàn không thích bộ phim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Accrochage (danh từ): Vụ va chạm nhẹ; cuộc tranh cãi, xung đột nhỏ.
    • Il y a eu un petit accrochage entre les deux voitures. (Đã có một vụ va chạm nhỏ giữa hai chiếc xe.)
  • Accrocheur/Accrocheuse (tính từ): Dễ gây chú ý, thu hút; (người) bám trụ, kiên trì.
    • Un titre accrocheur. (Một tiêu đề thu hút.)
  • Décrocher (ngoại động từ): Gỡ xuống, nhấc máy (điện thoại); giành được (giải thưởng). (Nghĩa đối lập thông thường của "accrocher").
Từ đồng nghĩa
  • Suspendre: Treo lên.
  • Heurter: Đụng, va mạnh.
  • Retenir: Giữ lại, thu hút (sự chú ý).
  • Obtenir: Đạt được, giành được.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accrocher à/avec: Treo lên cái gì; (nghĩa bóng) gắn bó, liên kết với ai/cái gì.
    • Accrocher un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
    • Son bonheur est accroché à cette réussite. (Hạnh phúc của anh ta gắn liền với thành công này.)
Thành ngữ liên quan
  • Accrocher les wagons (familier): Kết hôn.
    • Ils ont enfin décidé d'accrocher les wagons. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)
  • Il y a un os qui s'accroche (familier): trục trặc, vấn đề phát sinh.
    • Tout allait bien, mais là, il y a un os qui s'accroche. (Mọi thứ đều tốt đẹp, nhưng giờ thì vấn đề phát sinh rồi.)
ngoại động từ
  1. móc, vướng
    • Accrocher ses manches
      vướng tay áo.
  2. va phải
    • Accrocher un cycliste
      va phải một người đi xe đạp.
  3. bám lấy, giữ
    • Accrocher l'ennemi
      (quân sự) giữ chân quân địch (không cho tiến)
  4. làm cho chú ý
  5. chiếm lấy, giành được, moi
    • Accrocher une place
      chiếm lấy một chức vị
    • Accrocher de l'argent
      moi tiền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "accrocher"

Từ có nhắc đến "accrocher"