accumulateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Ắc quy: Một thiết bị có khả năng lưu trữ năng lượng điện dưới dạng hóa học và phóng điện khi cần thiết.
- (Kỹ thuật) Bộ tích lũy: Một thiết bị hoặc hệ thống dùng để thu thập và lưu trữ một thứ gì đó (như năng lượng, nhiệt, áp suất) để sử dụng sau.
- (Tin học) Thanh ghi tích lũy: Một thanh ghi đặc biệt trong đơn vị xử lý trung tâm (CPU) của máy tính, dùng để lưu trữ tạm thời kết quả của các phép tính số học và logic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut recharger l'accumulateur de la voiture. (Cần phải sạc ắc quy của xe ô tô.)
- Ce système utilise un accumulateur de chaleur pour réguler la température. (Hệ thống này sử dụng một bộ tích lũy nhiệt để điều chỉnh nhiệt độ.)
- Le processeur stocke le résultat intermédiaire dans l'accumulateur. (Bộ xử lý lưu kết quả trung gian vào thanh ghi tích lũy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accumulateur hydraulique": Bộ tích áp thủy lực.
- L'accumulateur hydraulique maintient la pression dans le circuit. (Bộ tích áp thủy lực duy trì áp suất trong mạch.)
"Accumulateur de pression": Bộ tích áp.
- La sécurité du système dépend de l'accumulateur de pression. (Độ an toàn của hệ thống phụ thuộc vào bộ tích áp.)
Biến thể và từ gần giống
Accumulation (n.f): Sự tích lũy, sự tích tụ.
- L'accumulation de déchets est un problème sérieux. (Sự tích tụ rác thải là một vấn đề nghiêm trọng.)
Accumuler (v.t): Tích lũy, thu góp.
- Il a accumulé beaucoup d'expérience. (Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Batterie (n.f): Pin, ắc quy (trong ngữ cảnh điện học).
- Réservoir (n.m): Bình chứa, bể tích trữ (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Registre (n.m): Thanh ghi (trong ngữ cảnh tin học, nhưng "accumulateur" là một loại thanh ghi cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "accumulateur".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accumulateur".)
danh từ giống đực
- (điện học) ắc quy
- Accumulateur au plombắc quy chì
- Batterie d'accumulateursbộ ắc quy trong xe ô tô
- (kỹ thuật) bộ tích lũy
- Accumulateur de chaleurbộ tích lũy nhiệt
- (tin học) thanh ghi trong bộ xử lý của máy tính, có công dụng ghi lại các kết quả tính toán