acquisitive

/ə'kwizitiv/
Học thuật
Thân thiện
acquisitive

An acquisitive collector carefully adds a rare coin to his display case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích tích trữ của cải, hám lợi: Chỉ tính cách hoặc hành vi luôn muốn sở hữu nhiều hơn, đặc biệt của cải vật chất.
    • khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội: Chỉ khả năng học hỏi, tiếp nhận kiến thức hoặc ý tưởng mới một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thích tích trữ):

    • He has an acquisitive nature and is always looking for the next deal. (Anh ta bản tính hám lợi luôn tìm kiếm thương vụ tiếp theo.)
    • The acquisitive behavior of the corporation led to it buying many smaller companies. (Hành vi thích thu tóm của tập đoàn đã dẫn đến việc họ mua lại nhiều công ty nhỏ hơn.)
  • Tính từ (nghĩa khả năng tiếp thu):

    • As a child, she had an acquisitive mind and learned languages quickly. (Khi còn nhỏ, ấy một trí óc tiếp thu nhanh học ngôn ngữ rất nhanh.)
    • An acquisitive learner is always curious and eager for new information. (Một người học khả năng lĩnh hội tốt luôn tò mò háo hức với thông tin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acquisitive instinct": bản năng tích lũy, ham muốn sở hữu.
    • The acquisitive instinct drives people to collect more than they need. (Bản năng tích lũy thúc đẩy con người thu thập nhiều hơn nhu cầu của họ.)
  • "acquisitive society": xã hội trọng vật chất, xã hội ham muốn sở hữu.
    • Critics argue that we live in an overly acquisitive society. (Các nhà phê bình cho rằng chúng ta đang sống trong một xã hội quá trọng vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquisition (danh từ): sự thu được, sự mua lại, tài sản được.
    • The museum's latest acquisition is a rare painting. (Tài sản mới nhất của bảo tàng một bức tranh quý hiếm.)
  • Acquire (động từ): thu được, đạt được, mua lại.
    • She managed to acquire a taste for classical music. ( ấy đã cố gắng tiếp thu được sự yêu thích nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Covetous (adj): thèm muốn, tham lam.
  • Grasping (adj): tham lam, hám lợi.
  • Avaricious (adj): tham lam, hám lợi (mạnh hơn).
  • Receptive (adj): dễ tiếp thu, cởi mở (cho nghĩa tiếp thu).
Từ trái nghĩa
  • Generous (adj): hào phóng, rộng lượng.
  • Altruistic (adj): vị tha.
  • Uninterested (adj): không quan tâm, thờ ơ (với việc sở hữu).
acquisitive

An acquisitive collector carefully adds a rare coin to his display case.

tính từ
  1. thích trữ của, hám lợi
  2. có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội