accumulator

/ə'kju:mjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
accumulator

A computer's accumulator register holds the sum of a series of numbers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tích lũy: Chỉ một người thói quen hoặc hành động thu thập, gom góp tiền bạc, tài sản hoặc kiến thức theo thời gian.
    • Ắc quy, bình tích điện: Trong vật kỹ thuật, chỉ một thiết bị hoặc bộ phận dùng để lưu trữ năng lượng, thường điện năng, để sử dụng sau này.
    • Bộ thanh ghi tích lũy: Trong khoa học máy tính, chỉ một thanh ghi đặc biệt trong CPU dùng để lưu trữ kết quả tạm thời của các phép tính số học logic.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người tích lũy):
    • He is a careful accumulator of wealth. (Anh ấy một người tích lũy của cải một cách cẩn thận.)
  • Danh từ (Ắc quy):
    • The car's accumulator needs to be replaced. (Ắc quy của xe ô tô cần được thay thế.)
  • Danh từ (Bộ thanh ghi):
    • The processor stores the intermediate result in the accumulator. (Bộ xử lý lưu kết quả trung gian vào bộ thanh ghi tích lũy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydraulic accumulator": Bình tích áp thủy lực, một thiết bị lưu trữ năng lượng trong hệ thống thủy lực.
    • The machine uses a hydraulic accumulator to maintain constant pressure. (Máy sử dụng một bình tích áp thủy lực để duy trì áp suất không đổi.)
  • "Betting accumulator": Một loại cược tích lũy trong cược thể thao, nơi tiền thắng từ cược này được dồn vào cược tiếp theo.
    • He won a large sum from a successful betting accumulator. (Anh ta thắng một khoản tiền lớn từ một cược tích lũy thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Accumulate (động từ): Tích lũy, thu gom.
    • Dust tends to accumulate in unused rooms. (Bụi xu hướng tích tụ trong những căn phòng không sử dụng.)
  • Accumulation (danh từ): Sự tích lũy, sự tích tụ; đống tích tụ.
    • The accumulation of snow blocked the road. (Sự tích tụ của tuyết đã chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Battery (danh từ): Pin, ắc quy (nghĩa thiết bị lưu trữ năng lượng).
  • Collector (danh từ): Người sưu tầm, người thu gom (nghĩa người tích lũy).
  • Register (danh từ): Thanh ghi (nghĩa trong máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

accumulator

A computer's accumulator register holds the sum of a series of numbers.

danh từ
  1. người tích luỹ
  2. người thích làm giàu, người trữ của
  3. (vật ) ăcquy
  4. người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)

Từ đồng nghĩa