accusing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa đựng hoặc biểu thị sự kết tội, buộc tội, tố cáo: Dùng để mô tả một cái nhìn, giọng nói, thái độ hoặc lời nói có vẻ như đang đổ lỗi hoặc cho rằng ai đó đã làm điều gì sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him an accusing look when he came home late. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn buộc tội khi anh ta về nhà muộn.)
- His accusing tone made everyone in the room uncomfortable. (Giọng điệu kết tội của anh ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
- The article was written in an accusing manner. (Bài báo được viết theo một cách thức tố cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in an accusing voice": bằng một giọng buộc tội.
- "Where were you?" she asked in an accusing voice. ("Anh đã ở đâu?" cô ấy hỏi bằng một giọng buộc tội.)
"with accusing eyes": với đôi mắt đầy sự kết tội.
- The child stared at the broken vase with accusing eyes. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào chiếc bình vỡ với đôi mắt đầy sự kết tội.)
Biến thể và từ gần giống
Accuse (động từ): buộc tội, kết tội.
- They accused him of stealing. (Họ buộc tội anh ta ăn cắp.)
Accusation (danh từ): sự buộc tội, lời buộc tội.
- He denied the accusation. (Anh ta phủ nhận lời buộc tội.)
Accusatory (tính từ): có tính chất buộc tội, kết tội (nghĩa tương tự "accusing").
- Her accusatory remarks started an argument. (Những nhận xét có tính chất buộc tội của cô ấy đã khơi mào một cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Blaming: đổ lỗi.
- Condemnatory: có tính lên án, kết tội.
- Incriminating: có tính buộc tội, làm cho có tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ "accusing". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "accuse".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "accusing".)
Adjective
- chứa đựng hoặc biểu thị sự kết tội, buộc tội, tố cáo
- his accusing glarecái nhìn kết tội của anh ta