accusing

Adjective
  1. chứa đựng hoặc biểu thị sự kết tội, buộc tội, tố cáo
    • his accusing glare
      cái nhìn kết tội của anh ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "accusing"

accusing
His friend gave him an accusing look across the table.