accusive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất buộc tội, kết tội; thể hiện sự buộc tội: Từ này mô tả một cái nhìn, lời nói, giọng điệu hoặc thái độ có hàm ý hoặc trực tiếp nói rằng ai đó đã làm điều gì sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him an accusive stare that made him feel guilty immediately. (Cô ấy dành cho anh ta một cái nhìn buộc tội khiến anh ta lập tức cảm thấy có lỗi.)
- His tone was sharp and accusive during the argument. (Giọng điệu của anh ấy sắc bén và kết tội trong suốt cuộc tranh cãi.)
- The article was written in an accusive manner, blaming the company for the environmental damage. (Bài báo được viết theo một cách thức buộc tội, đổ lỗi cho công ty về thiệt hại môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accusive silence": sự im lặng đầy tính buộc tội, một sự im lặng nặng nề khiến người khác cảm thấy bị kết tội.
- After the mistake was discovered, her accusive silence was worse than any shouting. (Sau khi lỗi lầm bị phát hiện, sự im lặng đầy tính buộc tội của cô ấy còn tệ hơn bất kỳ tiếng la hét nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Accusing (adj): buộc tội, kết tội. (Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn "accusive").
- He pointed an accusing finger at the suspect. (Anh ta chỉ ngón tay buộc tội vào kẻ tình nghi.)
- Accusatory (adj): có tính chất buộc tội, kết tội. (Từ đồng nghĩa chính thức và học thuật hơn).
- The lawyer's questions were accusatory in nature. (Những câu hỏi của luật sư mang bản chất buộc tội.)
- Accusation (n): sự buộc tội, lời buộc tội.
- He denied the accusation of theft. (Anh ta phủ nhận lời buộc tội trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Blaming: đổ lỗi.
- Condemnatory: lên án, kết tội.
- Incriminating: buộc tội, làm cho có vẻ phạm tội.
Từ trái nghĩa
- Absolving: tha tội, miễn tội.
- Exonerating: minh oan, gỡ tội.
- Complimentary: khen ngợi.
Adjective
- xem accusing