accusatory

/ə,kju:zə'tɔ:riəl/ Cách viết khác : (accusatory) /ə'kju:zətəri/
Học thuật
Thân thiện
accusatory

His accusatory finger pointed directly at the other person.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buộc tội, kết tội: Mang tính chất hoặc chứa đựng sự buộc tội, chỉ trích ai đó về một lỗi lầm hoặc tội ác.
    • Tố cáo: Thể hiện hoặc ngụ ý rằng ai đó đã làm điều sai trái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him an accusatory look when he came home late. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn buộc tội khi anh ta về nhà muộn.)
    • The tone of the letter was harsh and accusatory. (Giọng điệu của bức thư gay gắt mang tính buộc tội.)
    • He pointed an accusatory finger at his colleague. (Anh ta chỉ ngón tay buộc tội vào đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an accusatory tone": với một giọng điệu buộc tội.

    • The lawyer questioned the witness in an accusatory tone. (Luật sư chất vấn nhân chứng với một giọng điệu buộc tội.)
  • "Accusatory language": ngôn ngữ mang tính buộc tội.

    • Avoid using accusatory language in a constructive discussion. (Hãy tránh sử dụng ngôn ngữ buộc tội trong một cuộc thảo luận mang tính xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accuse (v): buộc tội, tố cáo.

    • He was accused of stealing. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp.)
  • Accusation (n): lời buộc tội, sự tố cáo.

    • She denied the accusation. ( ấy phủ nhận lời buộc tội.)
  • Accusingly (adv): một cách buộc tội.

    • She looked at him accusingly. ( ấy nhìn anh ta một cách buộc tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Condemnatory: mang tính lên án, kết tội.
  • Incriminating: buộc tội, làm cho có vẻ phạm tội.
  • Reproachful: trách móc, khiển trách.
Từ trái nghĩa
  • Absolvitory: mang tính tha tội, giải tội.
  • Exonerating: minh oan, giải oan.
  • Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
accusatory

His accusatory finger pointed directly at the other person.

tính từ
  1. buộc tội, kết tội; tố cáo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự