accédant

Học thuật
Thân thiện
accédant

Un jeune couple accédant à la propriété visite son nouvel appartement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở): Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháphoặc bất động sản để chỉ một người đang trong quá trình hoặc vừa đạt được quyền sở hữu một tài sản, đặc biệtmột căn nhà hoặc căn hộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accédant doit signer plusieurs documents chez le notaire. (Người trở thành chủ nhân phảinhiều giấy tờ tại văn phòng công chứng.)
    • Ce programme aide les jeunes accédants à acheter leur premier logement. (Chương trình này giúp đỡ những người trẻ tuổi trở thành chủ nhân mua căn nhà đầu tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accédant à la propriété": Cụm từ phápphổ biến có nghĩa là "người trở thành chủ sở hữu bất động sản".
    • Les accédants à la propriété bénéficient d'avantages fiscaux. (Những người trở thành chủ sở hữu bất động sản được hưởng ưu đãi về thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Accéder (động từ): đạt tới, tiếp cận, trở thành chủ sở hữu.
    • Ils ont enfin accédé à la propriété. (Cuối cùng họ đã trở thành chủ sở hữu bất động sản.)
  • Accession (danh từ): sự đạt được, sự gia nhập (ví dụ: vào quyền sở hữu).
    • L'accession à la propriété est un rêve pour beaucoup. (Việc trở thành chủ sở hữu bất động sảnước mơ của nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau propriétaire: chủ sở hữu mới.
  • Acquéreur: người mua, người thụ đắc (thường dùng trong mua bán tài sản).
Lưu ý
  • Từ "accédant" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "accédant à la propriété". Khi đứng một mình, vẫn ngầm hiểuđề cập đến người mua/mới trở thành chủ nhà.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc các bài báo về bất động sản tài chính.
accédant

Un jeune couple accédant à la propriété visite son nouvel appartement.

danh từ
  1. (Accédant à la propriété) người trở thành chủ nhân (của một chỗ ở)