excédent

Học thuật
Thân thiện
excédent

Le magasin affiche un excédent de fruits et légumes frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Số dư, số dôi, phần thừa ra: Chỉ một lượng, một số lượng vượt quá mức cần thiết, mức cho phép hoặc mức dự kiến.
    • Thặng dư: Trong kinh tế, chỉ phần chênh lệch giữa thu nhập chi tiêu khi thu nhập lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • (Siêu thị đã tặng phần thực phẩm dư thừa của họ cho một hiệp hội từ thiện.)
  • (Thặng dư cán cân thương mạimột chỉ số kinh tế quan trọng.)
  • (Sau khi thanh toán tất cả các hóa đơn, chúng tôi còn lại một khoản nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en excédent": ở trong tình trạng dư thừa, vượt quá.
    • La production de lait est en excédent cette année. (Sản xuất sữa đangtrong tình trạng dư thừa năm nay.)
  • "Excédent de poids": thừa cân, quá khổ (theo quy định).
    • Votre bagage présente un excédent de poids. (Hànhcủa bạn bị thừa cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Excédentaire (tính từ): dư thừa, thặng dư.
    • Une production excédentaire (một sản lượng dư thừa).
  • Excéder (động từ): vượt quá, quá mức.
    • Les dépenses excèdent les recettes. (Chi tiêu vượt quá thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Surplus: thặng dư, số dư (thường dùng trong kinh tế, thương mại).
  • Reste: phần còn lại.
  • Excès: sự quá mức, sự thái quá (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan sử dụng động từ "excéder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "excédent".)

excédent

Le magasin affiche un excédent de fruits et légumes frais.

danh từ giống đực
  1. số dư, số dôi
    • Excédent budgétaire
      số dư của ngân sách

Từ trái nghĩa

Từ chứa "excédent"