accident

/'æksidənt/
Học thuật
Thân thiện
accident

Un accident de la circulation s'est produit à l'intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc bất trắc, biến cố, tai biến: Sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không lường trước được, thường mang tính tiêu cực.
    • Tai nạn: Sự cố gây ra thiệt hại về người hoặc tài sản, xảy ra đột ngột ngoài ý muốn.
    • Chỗ lồi lõm, chỗ mấp mô: Sự không bằng phẳng, sự gồ ghề trên một bề mặt.
    • (Triết học) Cái phụ: Yếu tố ngẫu nhiên, không thuộc về bản chất cốt lõi của sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Việc bất trắc, tai biến:
    • Les accidents de la vie sont nombreux. (Những bất trắc trong cuộc sống rất nhiều.)
    • Il a souffert d'un accident neurologique. (Ông ấy đã bị một tai biến thần kinh.)
  • Tai nạn:
    • L'accident du travail a paralysé l'usine. (Tai nạn lao động đã làm tê liệt nhà máy.)
    • Un accident de la circulation s'est produit ce matin. (Một tai nạn giao thông đã xảy ra sáng nay.)
  • Chỗ lồi lõm:
    • Les accidents du terrain rendent la marche difficile. (Những chỗ lồi lõm của địa hình khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par accident: Một cách bất ngờ, ngẫu nhiên.
    • Il a fait cette découverte par accident. (Anh ấy đã phát kiến đó một cách ngẫu nhiên.)
    • C'est arrivé par accident, ce n'était pas voulu. (Việc đó xảy ra một cách tình cờ, không phải do cố ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Accidenté, e (adj): Bị tai nạn; (địa hình) gồ ghề, lồi lõm.
    • Une route accidentée. (Một con đường gồ ghề.)
    • Les victimes accidentées. (Các nạn nhân bị tai nạn.)
  • Accidentel, le (adj): Ngẫu nhiên, tình cờ.
    • Une rencontre accidentelle. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Malheur: Điều rủi ro, bất hạnh.
  • Incident: Sự cố, biến cố (thường nhẹ hơn "accident").
  • Contretemps: Trở ngại bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • Un heureux accident: Một sự tình cờ may mắn, một tai nạn hữu ích dẫn đến kết quả tốt.
    • La rencontre avec mon mentor fut un heureux accident. (Cuộc gặp gỡ với người hướng dẫn của tôimột sự tình cờ may mắn.)
accident

Un accident de la circulation s'est produit à l'intersection.

danh từ giống đực
  1. việc bất trắc, biến cố, tai biến
    • Les accidents de la vie
      những bất trắc trong cuộc sống
    • Accident neurologique
      (y học) tai biến thần kinh
  2. tai nạn
    • Accident du travail
      tai nạn lao động
    • Un accident de la circulation
      tai nạn giao thông
  3. chỗ lồi lõm, chỗ mấp mô
    • Les accidents the terrain
      những chỗ lồi lõm của mặt đất
  4. (triết học) cái phụ
    • par accident
      bất ngờ, ngẫu nhiên
    • Découverte par accident
      phát kiến ngẫu nhiên